Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Phần Lan 2026

Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Phần Lan mùa 2026

# ST (1) Tỷ số ST/TS (2) %
1 705 2-2 50 7.09%
2 705 1-1 42 5.96%
3 705 1-2 45 6.38%
4 705 0-4 14 1.99%
5 705 1-0 23 3.26%
6 705 3-1 43 6.1%
7 705 10-2 1 0.14%
8 705 0-3 20 2.84%
9 705 3-5 3 0.43%
10 705 0-1 24 3.4%
11 705 0-2 41 5.82%
12 705 1-3 25 3.55%
13 705 4-0 16 2.27%
14 705 3-0 24 3.4%
15 705 4-1 24 3.4%
16 705 2-4 10 1.42%
17 705 2-5 2 0.28%
18 705 5-1 10 1.42%
19 705 1-4 12 1.7%
20 705 3-6 3 0.43%
21 705 2-0 30 4.26%
22 705 3-3 7 0.99%
23 705 2-1 51 7.23%
24 705 6-0 5 0.71%
25 705 3-2 30 4.26%
26 705 0-0 14 1.99%
27 705 13-1 1 0.14%
28 705 5-4 3 0.43%
29 705 2-6 3 0.43%
30 705 3-4 7 0.99%
31 705 6-1 4 0.57%
32 705 4-2 14 1.99%
33 705 5-2 5 0.71%
34 705 8-0 3 0.43%
35 705 1-5 11 1.56%
36 705 7-0 3 0.43%
37 705 2-3 20 2.84%
38 705 6-2 3 0.43%
39 705 10-0 1 0.14%
40 705 11-0 1 0.14%
41 705 6-4 1 0.14%
42 705 2-7 2 0.28%
43 705 5-3 6 0.85%
44 705 7-3 2 0.28%
45 705 5-0 9 1.28%
46 705 4-4 1 0.14%
47 705 7-1 2 0.28%
48 705 0-5 3 0.43%
49 705 0-6 1 0.14%
50 705 1-6 4 0.57%
51 705 4-7 1 0.14%
52 705 2-9 1 0.14%
53 705 4-3 7 0.99%
54 705 0-9 1 0.14%
55 705 6-3 3 0.43%
56 705 0-8 2 0.28%
57 705 3-7 1 0.14%
58 705 10-1 1 0.14%
59 705 7-2 3 0.43%
60 705 7-4 1 0.14%
61 705 8-1 1 0.14%
62 705 11-2 1 0.14%
63 705 4-5 2 0.28%
64 705 0-7 1 0.14%
Cập nhật:

Hạng 4 Phần Lan

Tên giải đấu Hạng 4 Phần Lan
Tên khác
Tên Tiếng Anh Finland Kolmonen
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "