Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Séc 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Séc mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Vysocina jihlava | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 2 | Viktoria Zizkov | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 3 | Slavia Kromeriz | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 4 | FK MAS Taborsko | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 5 | SK Prostejov | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 6 | Trinec | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 7 | Usti nad Labem | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 8 | SK Kladno | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 9 | Dukla Prague | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 10 | Arsenal Ceska Lipa | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 11 | Slavia Prague B | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 12 | Marila Pribram | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 13 | Banik Ostrava B | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 14 | FK Graffin Vlasim | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 15 | Opava | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 16 | MFK Karvina | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Séc
| Tên giải đấu | Hạng 2 Séc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Czech Republic 2.Liga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |