Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 3 Hungary 2026

Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 3 Hungary mùa 2026

# Đội bóng Trận >=3 % >=3 <=2 % <=2
1 Budaorsi SC 18 14 77% 4 22%
2 Gyirmot SE 11 10 90% 1 9%
3 Diosgyori VTK II 17 11 64% 6 35%
4 Tiszaujvaros 15 10 66% 5 33%
5 Puskas Academy II 15 11 73% 4 27%
6 Tatabanya 20 15 75% 5 25%
7 Vasas SC II 17 13 76% 4 24%
8 Budapest Honved II 10 7 70% 3 30%
9 Nyiregyhaza B 17 13 76% 4 24%
10 Ozd-Sajovolgye 10 7 70% 3 30%
11 Kisvarda II 16 7 43% 9 56%
12 Tiszafured VSE 14 4 28% 10 71%
13 Szeged-Csanad Grosics II 15 8 53% 7 47%
14 BKV Elore 14 13 92% 1 7%
15 Debreceni VSC II 17 13 76% 4 24%
16 Senyo Carnifex 10 7 70% 3 30%
17 Erdi VSE 18 13 72% 5 28%
18 Dunaujvaros Palhalma Agrospecial 6 3 50% 3 50%
19 PEAC FC 15 6 40% 9 60%
20 Szekszard UFC 12 10 83% 2 17%
21 putnok Vse 4 4 100% 0 0%
22 Cigand SE 11 5 45% 6 55%
23 Komarom VSE 16 9 56% 7 44%
24 MTE Mosonmagyarovar 18 10 55% 8 44%
25 Fuzesabonyi SC 15 7 46% 8 53%
26 Eger SE 11 9 81% 2 18%
27 Monori SE 18 13 72% 5 28%
28 III.Keruleti TVE 16 10 62% 6 38%
29 Nagykanizsai TE 1866 9 5 55% 4 44%
30 Kaposvar 9 7 77% 2 22%
31 Hatvan 5 5 100% 0 0%
32 Godollo 15 9 60% 6 40%
33 Csepel 17 12 70% 5 29%
34 Hodmezovasarhelyi 10 8 80% 2 20%
35 Papai Perutz 17 13 76% 4 24%
36 Veszprem 15 10 66% 5 33%
37 Penzugyor SE 9 6 66% 3 33%
38 MTK Hungaria FC II 16 9 56% 7 44%
39 FC Dabas 10 10 100% 0 0%
40 ESMTK Budapest 17 15 88% 2 12%
41 Dunaharaszti MTK 17 11 64% 6 35%
42 Varfurdo Gyulai Termal FC 13 11 84% 2 15%
43 Szombathelyi Haladas 20 10 50% 10 50%
44 Dorogi FC 15 8 53% 7 47%
45 Ferencvarosi TC B 14 9 64% 5 36%
46 ETO Akademia 15 9 60% 6 40%
47 Tiszafoldvar VSE 6 3 50% 3 50%
48 Tarpa SC 7 2 28% 5 71%
49 Balatonfuredi FC 11 6 54% 5 45%
50 Bodajk FC Siofok 13 8 61% 5 38%
51 SC Sopron 13 8 61% 5 38%
52 Martfui LSE 5 5 100% 0 0%
53 Pecsi MFC 13 8 61% 5 38%
54 Ujpesti TE B 17 14 82% 3 18%
55 Paksi B 10 8 80% 2 20%
56 Dombovari FC 3 2 66% 1 33%
57 Szegedi VSE 12 10 83% 2 17%
58 Beech Sigit 11 10 90% 1 9%
59 DEAC 13 9 69% 4 31%
60 Zsambeki SK 8 5 62% 3 38%
61 Ivancsa 10 8 80% 2 20%
62 Bekescsabai Elore SE II 7 3 42% 4 57%
63 Majosi SE 13 12 92% 1 8%
64 Balatonlelle SE 4 2 50% 2 50%
65 Sarisapi Banyasz SE 6 5 83% 1 17%
66 Salgotarjani Baratok TC 4 2 50% 2 50%
67 Hajdunanas 6 4 66% 2 33%
68 Balatonalmadi SE 5 4 80% 1 20%
69 Kispest Honved II 7 4 57% 3 43%
70 Mateszalkai MTK 4 2 50% 2 50%
71 Dafuji cloth MTE 5 3 60% 2 40%
72 Bekescsaba 4 3 75% 1 25%
73 Kiraly SZE 6 4 66% 2 33%
74 1908 Szac Budapest 6 4 66% 2 33%
75 Sandorfalvi 4 4 100% 0 0%
76 FC Szeged II 1 1 100% 0 0%
77 Zalaegerszegi TE II 2 0 0% 2 100%
78 Szolnoki MAV FC 3 2 66% 1 33%
79 Sarbogard 3 2 66% 1 33%
80 ZalaegerzsegTE II 2 2 100% 0 0%
81 Csepel FC USE 1 1 100% 0 0%
82 Egri FC 1 1 100% 0 0%
83 Gyori ETO FC II 1 0 0% 1 100%
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:

Hạng 3 Hungary

Tên giải đấu Hạng 3 Hungary
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary NB III
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "