Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Trung Quốc mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Wuxi Wugou | 21 | 10 | 47% | 11 | 52% |
| 2 | Foshan Nanshi | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 3 | Guangdong GZ-Power | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 4 | Ningbo Professional Football Club | 22 | 11 | 50% | 11 | 50% |
| 5 | Nantong Zhiyun | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 6 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 9 | 39% | 14 | 61% |
| 7 | Dingnan Ganlian | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 8 | Guangxi Hengchen | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 9 | Meizhou Hakka | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 10 | Yanbian Longding | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 11 | ShenZhen Juniors | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 12 | ShanXi Union | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 13 | Suzhou Dongwu | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 14 | Dalian Kun City | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 15 | Nanjing City | 23 | 8 | 34% | 15 | 65% |
| 16 | Changchun Yatai | 22 | 18 | 81% | 4 | 18% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Trung Quốc
| Tên giải đấu | Hạng nhất Trung Quốc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Football Association Jia League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |