Thống kê tổng số bàn thắng Trẻ Ba Lan 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Trẻ Ba Lan mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Legia Warszawa Youth | 6 | 5 | 83% | 1 | 17% |
| 2 | Arkonia Szczecin U19 | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 3 | Arka Gdynia (Youth) | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 4 | Slask Wroclaw U21 | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 5 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 6 | Legia Warszawa (Youth) | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 7 | Lech Poznan (Youth) | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 8 | Polonia Warszawa (Youth) | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 9 | Gornik Zabrze (Youth) | 6 | 1 | 16% | 5 | 83% |
| 10 | Stal Rzeszow Youth | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 11 | Korona Kielce Youth | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 12 | Zaglebie Lubin (Youth) | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
| 13 | Rakow Czestochowa (Youth) | 6 | 3 | 50% | 3 | 50% |
| 14 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 15 | Miedz Legnica Youth | 6 | 2 | 33% | 4 | 67% |
| 16 | Wisla Krakow (Youth) | 6 | 4 | 66% | 2 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Trẻ Ba Lan
| Tên giải đấu | Trẻ Ba Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Poland Mloda Ekstraklasa |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |