Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga U19 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Nga U19 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FK Ural Youth | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 2 | CSKA Moscow (R) | 23 | 18 | 78% | 5 | 22% |
| 3 | FK Rostov Youth | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 4 | Konopliev Youth | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 5 | Rubin Kazan (R) | 22 | 15 | 68% | 7 | 32% |
| 6 | Fakel Youth | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 7 | Spartak Moscow Youth | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 8 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 9 | FK Krasnodar Youth | 22 | 18 | 81% | 4 | 18% |
| 10 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 11 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 18 | 78% | 5 | 22% |
| 12 | Almaz Antey Youth | 23 | 17 | 73% | 6 | 26% |
| 13 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 19 | 82% | 4 | 17% |
| 14 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 18 | 78% | 5 | 22% |
| 15 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 18 | 78% | 5 | 22% |
| 16 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Nga U19
| Tên giải đấu | VĐQG Nga U19 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Russia Youth Championship League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |