Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Tajikistan 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Tajikistan mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 15 | 5 | 33% | 10 | 67% |
| 2 | Ravshan Kulob | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 3 | Khosilot Parkhar | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 4 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 7 | 46% | 8 | 53% |
| 5 | Khujand | 16 | 3 | 18% | 13 | 81% |
| 6 | FK Eskhata | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 7 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 4 | 25% | 12 | 75% |
| 8 | Sardor Tursunzoda | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 9 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 17 | 9 | 52% | 8 | 47% |
| 10 | FC Istaravshan | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 11 | Vakhsh Bokhtar | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 12 | Barkchi Hisor | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Tajikistan
| Tên giải đấu | VĐQG Tajikistan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Tajikistan Vysshaya Liga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 17 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |