Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Venezuela 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Venezuela mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Carabobo FC | 30 | 9 | 30% | 21 | 70% |
| 2 | Academia Puerto Cabello | 30 | 13 | 43% | 17 | 57% |
| 3 | Deportivo Tachira | 28 | 13 | 46% | 15 | 54% |
| 4 | Academia Anzoategui | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
| 5 | Metropolitanos FC | 28 | 10 | 35% | 18 | 64% |
| 6 | Deportivo Rayo Zuliano | 22 | 14 | 63% | 8 | 36% |
| 7 | Zamora Barinas | 22 | 9 | 40% | 13 | 59% |
| 8 | Portuguesa FC | 28 | 11 | 39% | 17 | 61% |
| 9 | Deportivo La Guaira | 29 | 8 | 27% | 21 | 72% |
| 10 | Monagas SC | 22 | 12 | 54% | 10 | 45% |
| 11 | Estudiantes Merida FC | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 12 | Caracas FC | 22 | 8 | 36% | 14 | 64% |
| 13 | Universidad Central de Venezuela | 29 | 15 | 51% | 14 | 48% |
| 14 | Trujillanos | 22 | 10 | 45% | 12 | 55% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Venezuela
| Tên giải đấu | VĐQG Venezuela |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de Venezuela |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |