Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bodens BK vs IFK Lulea, 00h00 ngày 17/9
Kết quả Bodens BK vs IFK Lulea
Đối đầu Bodens BK vs IFK Lulea
Phong độ Bodens BK gần đây
Phong độ IFK Lulea gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Bodens BK vs IFK Lulea
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 17/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bodens BK vs IFK Lulea trước đây
-
13/08/2026IFK Lulea0 - 1Bodens BK0 - 0W
-
23/06/2026Bodens BK1 - 4IFK Lulea0 - 2L
-
10/05/2026IFK Lulea1 - 1Bodens BK1 - 1D
-
26/06/2025IFK Lulea1 - 1Bodens BK1 - 0D
-
20/05/2025Bodens BK0 - 2IFK Lulea0 - 2L
-
27/06/2024IFK Lulea1 - 1Bodens BK0 - 1D
-
20/06/2024Bodens BK4 - 2IFK Lulea3 - 1W
-
06/09/2022IFK Lulea1 - 2Bodens BK1 - 1W
-
14/05/2022Bodens BK2 - 0IFK Lulea2 - 0W
-
24/07/2024IFK Lulea2 - 2Bodens BK1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Bodens BK vs IFK Lulea
- Thống kê lịch sử đối đầu Bodens BK vs IFK Lulea: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bodens BK vs IFK Lulea: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 9 | 4 | 3 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bodens BK vs IFK Lulea: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bodens BK (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Bodens BK (sân khách) | 6 | 2 | 4 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bodens BK thắng
Bại: là số trận Bodens BK thua
Thắng: là số trận Bodens BK thắng
Bại: là số trận Bodens BK thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bodens BK và IFK Lulea trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Storfors AIK | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 12 | T T B T B T |
| 2 | Fransta | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 13 | 3 | 12 | T B T B T T |
| 3 | Umea FC Academy | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 10 | H B B T T T |
| 4 | Friska Viljor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | -2 | 10 | H T T B T B |
| 5 | Tegs SK | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 9 | B T T T B B |
| 6 | IFK Umea | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 21 | -15 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
