Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IFK Varnamo vs Osters IF, 00h00 ngày 16/9
Kết quả IFK Varnamo vs Osters IF
Đối đầu IFK Varnamo vs Osters IF
Phong độ IFK Varnamo gần đây
Phong độ Osters IF gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2026: IFK Varnamo vs Osters IF
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IFK Varnamo vs Osters IF trước đây
-
10/06/2026Osters IF3 - 0IFK Varnamo3 - 0L
-
12/09/2021Osters IF2 - 0IFK Varnamo1 - 0L
-
17/07/2021IFK Varnamo2 - 0Osters IF0 - 0W
-
28/08/2018IFK Varnamo1 - 0Osters IF1 - 0W
-
13/05/2018Osters IF0 - 0IFK Varnamo0 - 0D
-
14/09/2025Osters IF4 - 3IFK Varnamo2 - 2L
-
24/05/2025IFK Varnamo1 - 1Osters IF1 - 0D
-
10/02/2024IFK Varnamo3 - 1Osters IF3 - 0W
-
25/02/2023Osters IF0 - 1IFK Varnamo0 - 1W
-
08/02/2020Osters IF1 - 0IFK Varnamo0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu IFK Varnamo vs Osters IF
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Varnamo vs Osters IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Varnamo vs Osters IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Thụy Điển | 5 | 2 | 1 | 2 |
| VĐQG Thụy Điển | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IFK Varnamo vs Osters IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IFK Varnamo (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| IFK Varnamo (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IFK Varnamo thắng
Bại: là số trận IFK Varnamo thua
Thắng: là số trận IFK Varnamo thắng
Bại: là số trận IFK Varnamo thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IFK Varnamo và Osters IF trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 6 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 7 | Landskrona BoIS | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 25 | 6 | 34 | T H H H T B |
| 8 | Osters IF | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 34 | 0 | 33 | B T T H B B |
| 9 | Sandvikens IF | 23 | 8 | 6 | 9 | 36 | 32 | 4 | 30 | T B H H T B |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 41 | -11 | 26 | T H H T H T |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 44 | -8 | 22 | B H B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 23 | 5 | 1 | 17 | 16 | 47 | -31 | 16 | B H B T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
