Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Skelleftea FF vs Taftea IK, 00h30 ngày 17/9
Kết quả Skelleftea FF vs Taftea IK
Đối đầu Skelleftea FF vs Taftea IK
Phong độ Skelleftea FF gần đây
Phong độ Taftea IK gần đây
Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026: Skelleftea FF vs Taftea IK
-
Giải đấu: Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 17/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Skelleftea FF vs Taftea IK trước đây
-
13/08/2026Taftea IK0 - 2Skelleftea FF0 - 0W
-
30/05/2026Skelleftea FF1 - 0Taftea IK1 - 0W
-
19/04/2026Taftea IK0 - 1Skelleftea FF0 - 0W
-
14/09/2024Skelleftea FF4 - 1Taftea IK3 - 1W
-
13/04/2024Taftea IK1 - 3Skelleftea FF1 - 1W
-
18/11/2021Taftea IK1 - 2Skelleftea FF0 - 0W
-
06/11/2021Skelleftea FF5 - 0Taftea IK3 - 0W
-
19/06/2020Skelleftea FF1 - 1Taftea IK0 - 1D
-
17/08/2019Taftea IK1 - 2Skelleftea FF1 - 1W
-
04/05/2019Skelleftea FF3 - 0Taftea IK2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Skelleftea FF vs Taftea IK
- Thống kê lịch sử đối đầu Skelleftea FF vs Taftea IK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skelleftea FF vs Taftea IK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 10 | 9 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Skelleftea FF vs Taftea IK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Skelleftea FF (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Skelleftea FF (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Skelleftea FF thắng
Bại: là số trận Skelleftea FF thua
Thắng: là số trận Skelleftea FF thắng
Bại: là số trận Skelleftea FF thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Skelleftea FF và Taftea IK trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Storfors AIK | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 12 | T T B T B T |
| 2 | Fransta | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 13 | 3 | 12 | T B T B T T |
| 3 | Umea FC Academy | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 10 | H B B T T T |
| 4 | Friska Viljor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | -2 | 10 | H T T B T B |
| 5 | Tegs SK | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 9 | B T T T B B |
| 6 | IFK Umea | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 21 | -15 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
