Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Thun vs Servette, 00h00 ngày 17/9
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027: Thun vs Servette
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 17/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Thun vs Servette trước đây
-
08/02/2026Servette1 - 3Thun0 - 1W
-
09/11/2025Servette0 - 1Thun0 - 0W
-
18/10/2025Thun3 - 1Servette2 - 1W
-
22/07/2020Thun5 - 1Servette2 - 0W
-
02/02/2020Servette2 - 0Thun0 - 0L
-
15/12/2019Servette2 - 1Thun0 - 0L
-
25/08/2019Thun0 - 4Servette0 - 2L
-
10/05/2013Servette2 - 0Thun0 - 0L
-
28/10/2021Thun4 - 1Servette0 - 1W
-
31/01/2015Thun1 - 0Servette1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Thun vs Servette
- Thống kê lịch sử đối đầu Thun vs Servette: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thun vs Servette: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sỹ | 8 | 4 | 0 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thun vs Servette: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thun (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Thun (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Thun thắng
Bại: là số trận Thun thua
Thắng: là số trận Thun thắng
Bại: là số trận Thun thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Thun và Servette trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 6 | 13 | 19 | T T T T T H |
| 2 | FC Sion | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 13 | 9 | 18 | T B T T T T |
| 3 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28 | 16 | 12 | 16 | H T H T H H |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | T T H B B T |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 10 | T H B B T B |
| 6 | FC Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B T B H T |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | H T H T H B |
| 8 | Grasshopper | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 19 | -7 | 8 | B B T H T B |
| 9 | Servette | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H B B T |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | B B T H B B |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 6 | B B T B T B |
| 12 | Lausanne Sports | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | H B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
