Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Etoile Carouge vs Winterthur, 01h15 ngày 12/9
Kết quả Etoile Carouge vs Winterthur
Đối đầu Etoile Carouge vs Winterthur
Phong độ Etoile Carouge gần đây
Phong độ Winterthur gần đây
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027: Etoile Carouge vs Winterthur
-
Giải đấu: Hạng 2 Thụy SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 01:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Etoile Carouge vs Winterthur trước đây
-
18/09/2021Etoile Carouge3 - 1Winterthur2 - 1W
-
21/04/2012Winterthur0 - 0Etoile Carouge0 - 0D
-
28/08/2011Etoile Carouge0 - 2Winterthur0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Etoile Carouge vs Winterthur
- Thống kê lịch sử đối đầu Etoile Carouge vs Winterthur: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Etoile Carouge vs Winterthur: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Etoile Carouge vs Winterthur: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Etoile Carouge (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Etoile Carouge (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Etoile Carouge thắng
Bại: là số trận Etoile Carouge thua
Thắng: là số trận Etoile Carouge thắng
Bại: là số trận Etoile Carouge thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Thụy Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Etoile Carouge và Winterthur trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
