Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arkadag FK vs HTTU Asgabat, 20h00 ngày 12/9
Kết quả Arkadag FK vs HTTU Asgabat
Đối đầu Arkadag FK vs HTTU Asgabat
Phong độ Arkadag FK gần đây
Phong độ HTTU Asgabat gần đây
VĐQG Turkmenistan 2026: Arkadag FK vs HTTU Asgabat
-
Giải đấu: VĐQG TurkmenistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Arkadag FK vs HTTU Asgabat trước đây
-
13/06/2026HTTU Asgabat1 - 7Arkadag FK0 - 4W
-
03/05/2026Arkadag FK3 - 0HTTU Asgabat0 - 0W
-
11/12/2025HTTU Asgabat0 - 1Arkadag FK0 - 1W
-
03/08/2025Arkadag FK4 - 0HTTU Asgabat1 - 0W
-
20/06/2025Arkadag FK7 - 0HTTU Asgabat3 - 0W
-
14/06/2025HTTU Asgabat0 - 2Arkadag FK0 - 1W
-
23/11/2024Arkadag FK4 - 1HTTU Asgabat0 - 0W
-
13/09/2024HTTU Asgabat0 - 3Arkadag FK0 - 0W
-
11/05/2024Arkadag FK7 - 1HTTU Asgabat2 - 1W
-
02/04/2024HTTU Asgabat1 - 8Arkadag FK1 - 7W
Thống kê thành tích đối đầu Arkadag FK vs HTTU Asgabat
- Thống kê lịch sử đối đầu Arkadag FK vs HTTU Asgabat: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arkadag FK vs HTTU Asgabat: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Turkmenistan | 10 | 10 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arkadag FK vs HTTU Asgabat: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arkadag FK (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Arkadag FK (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arkadag FK thắng
Bại: là số trận Arkadag FK thua
Thắng: là số trận Arkadag FK thắng
Bại: là số trận Arkadag FK thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Turkmenistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arkadag FK và HTTU Asgabat trên Bảng xếp hạng của VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Turkmenistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 20 | 19 | 1 | 0 | 77 | 10 | 67 | 58 | T T T T T T |
| 2 | FC Ahal | 18 | 11 | 3 | 4 | 37 | 19 | 18 | 36 | T T T B T B |
| 3 | FC Altyn Asyr | 18 | 11 | 2 | 5 | 33 | 25 | 8 | 35 | T T T T T B |
| 4 | Sagadam FK | 19 | 5 | 5 | 9 | 15 | 26 | -11 | 20 | B H B T B T |
| 5 | Nebitchi | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 32 | -16 | 19 | B H T H H B |
| 6 | FC MERW | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 50 | -30 | 17 | B T B B B T |
| 7 | HTTU Asgabat | 19 | 4 | 3 | 12 | 23 | 40 | -17 | 15 | B B T H B H |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 19 | 3 | 4 | 12 | 19 | 38 | -19 | 13 | B B B B H H |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
