Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21, 17h00 ngày 15/9
Kết quả Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21
Đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21
Phong độ Dinamo Kyiv U21 gần đây
Phong độ Epitsentr U21 gần đây
VĐQG Ukraine U21 2026-2027: Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21
-
Giải đấu: VĐQG Ukraine U21Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 17:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21 trước đây
-
28/02/2026Dinamo Kyiv U218 - 1Epitsentr U215 - 1W
-
15/08/2025Epitsentr U211 - 1Dinamo Kyiv U211 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine U21 | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Kyiv U21 (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Kyiv U21 (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Kyiv U21 thắng
Bại: là số trận Dinamo Kyiv U21 thua
Thắng: là số trận Dinamo Kyiv U21 thắng
Bại: là số trận Dinamo Kyiv U21 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Kyiv U21 và Epitsentr U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine U21 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 12 | T T T T B |
| 3 | Chernomorets Odessa U21 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | T T H T H |
| 4 | FC Kharkiv U21 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 | T B B H T T |
| 5 | Karpaty U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | T T T B |
| 6 | Polissya Zhytomyr U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | B T T B T |
| 7 | LNZ Cherkasy U21 | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | H B H T T H |
| 8 | Kolos Kovalivka U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 9 | T B B T T |
| 9 | FC Livyi Bereh U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | B T T H |
| 10 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T B B T B |
| 11 | Veres Rivne U21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | B B H B H T |
| 12 | FC Zorya Luhansk U21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 13 | Epitsentr U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 4 | T B H B B |
| 14 | Obolon Kiev U21 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 4 | B B T B B H |
| 15 | Kryvbas U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 3 | B T B B B B |
| 16 | FC KudrivkaU21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B B T B B |
Cập nhật:
