Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21, 17h00 ngày 15/9

VĐQG Ukraine U21 2026-2027: Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21

  • Giải đấu: VĐQG Ukraine U21
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 15/9/2026 17:10
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Kyiv U21 vs Epitsentr U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dinamo Kyiv U21 (sân nhà) 1 1 0 0
Dinamo Kyiv U21 (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Kyiv U21 thắng
Bại: là số trận Dinamo Kyiv U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Kyiv U21Epitsentr U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 5 5 0 0 15 2 13 15 T T T T T
2 Dinamo KyivU21 5 4 0 1 12 4 8 12 T T T T B
3 Chernomorets Odessa U21 5 3 2 0 8 4 4 11 T T H T H
4 FC Kharkiv U21 6 3 1 2 10 9 1 10 T B B H T T
5 Karpaty U21 4 3 0 1 10 4 6 9 T T T B
6 Polissya Zhytomyr U21 5 3 0 2 10 7 3 9 B T T B T
7 LNZ Cherkasy U21 6 2 3 1 7 4 3 9 H B H T T H
8 Kolos Kovalivka U21 5 3 0 2 12 10 2 9 T B B T T
9 FC Livyi Bereh U21 4 2 1 1 9 5 4 7 B T T H
10 FC Bukovyna Chernivtsi U21 6 2 1 3 7 9 -2 7 H T B B T B
11 Veres Rivne U21 6 1 2 3 4 8 -4 5 B B H B H T
12 FC Zorya Luhansk U21 6 1 2 3 4 11 -7 5 B B B H H T
13 Epitsentr U21 5 1 1 3 5 5 0 4 T B H B B
14 Obolon Kiev U21 6 1 1 4 8 9 -1 4 B B T B B H
15 Kryvbas U21 6 1 0 5 9 21 -12 3 B T B B B B
16 FC KudrivkaU21 6 1 0 5 4 22 -18 3 B B B T B B

Cập nhật:
" "