Kết quả Louisville City FC vs San Antonio, 07h00 ngày 09/08
Kết quả Louisville City FC vs San Antonio
Phong độ Louisville City FC gần đây
Phong độ San Antonio gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.85O 2.75
0.69U 2.75
0.701
1.51X
3.752
4.40Hiệp 1-0.5
0.95+0.5
0.85O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Louisville City FC vs San Antonio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Louisville City FC vs San Antonio: Diễn biến chính
-
12'Akale Mukwelle(Assists:Ray Serrano)
1-0 -
30'1-0Jorge Hernandez
-
75'1-0Akeem Ward
-
78'1-1
Cristian Agustin Parano Rasguido(Assists:Jorge Hernandez) -
82'1-1Lucio Berron
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Louisville City FC vs San Antonio: Số liệu thống kê
-
Louisville City FCSan Antonio
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
16Sút Phạt12
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
274Số đường chuyền534
-
-
72%Chuyền chính xác87%
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
4Việt vị4
-
-
2Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công5
-
-
3Đánh chặn6
-
-
13Ném biên17
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách12
-
-
1Successful center3
-
-
19Long pass39
-
-
87Pha tấn công110
-
-
54Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
49Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng0.68
-
-
0.31Cú sút trúng đích0.7
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
12Số quả tạt chính xác15
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
23Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Indy Eleven | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 28 | 4 | 33 | T T B H H T |
| 15 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 16 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 17 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 18 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 23 | 4 | 5 | 14 | 23 | 43 | -20 | 17 | B B T B H B |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

