Kết quả AC Boise vs Portland Hearts of Pine, 08h30 ngày 18/07
Kết quả AC Boise vs Portland Hearts of Pine
Phong độ AC Boise gần đây
Phong độ Portland Hearts of Pine gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/07/202608:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
0.94O 2.5
0.57U 2.5
1.251
1.65X
3.702
4.20Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
0.99O 1.25
0.93U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Boise vs Portland Hearts of Pine
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 7
-
AC Boise vs Portland Hearts of Pine: Diễn biến chính
-
45'0-0Kemali Green
-
78'0-1
Dylan Sing(Assists:Matteo Kidd) -
83'Blake Bodily(Assists:Thomas Amang)
1-1 -
89'1-1Michel Poon-Angeron
-
90'Thomas Amang1-1
-
90'Thomas Amang(Assists:Tumi Moshobane)
2-1
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
AC Boise vs Portland Hearts of Pine: Số liệu thống kê
-
AC BoisePortland Hearts of Pine
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt11
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
532Số đường chuyền273
-
-
89%Chuyền chính xác74%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
2Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua6
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn1
-
-
25Ném biên10
-
-
1Woodwork1
-
-
5Thử thách12
-
-
7Successful center3
-
-
20Long pass15
-
-
120Pha tấn công73
-
-
84Tấn công nguy hiểm23
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.52Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
2.66Cú sút trúng đích1.03
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
29Số quả tạt chính xác7
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
13Phá bóng39
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

