Kết quả Portland Hearts of Pine vs AC Boise, 03h00 ngày 11/10
Kết quả Portland Hearts of Pine vs AC Boise
Phong độ Portland Hearts of Pine gần đây
Phong độ AC Boise gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202603:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Hearts of Pine vs AC Boise
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
USL League One 2026 » vòng 10
-
Portland Hearts of Pine vs AC Boise: Diễn biến chính
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Hearts of Pine vs AC Boise: Số liệu thống kê
-
Portland Hearts of PineAC Boise
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 27 | 17 | 4 | 6 | 48 | 29 | 19 | 55 | H B H T T T |
| 2 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 23 | 12 | 3 | 8 | 34 | 31 | 3 | 39 | T B T T H B |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | Corpus Christi FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 30 | 36 | -6 | 33 | T B H B B T |
| 10 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 11 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 42 | -13 | 23 | H B T B B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

