Kết quả Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria, 00h00 ngày 16/09
Kết quả Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria
Đối đầu Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria
Phong độ Al Masry gần đây
Phong độ Al-Ittihad Alexandria gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.90O 2
0.95U 2
0.851
2.00X
2.882
3.80Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.74O 0.75
0.82U 0.75
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 5
-
Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria: Diễn biến chính
-
9'Youssef El Gohary0-0
-
43'Mostafa El Aash0-0
-
46'0-0Mahmoud Emad
Kenneth Semakula -
46'Abdellah Ziani
Youssef El Gohary0-0 -
46'0-0Nour Alaa
Pascal Phiri -
58'0-1Baher El Mohamady(OW)
-
65'0-1John Okoye Ebuka
Hossam Hassan -
70'0-1Mohamed Fakhri
Mohamed Tony -
74'Mohamed El Shami
Ali Sulieman0-1 -
76'Karim El Eraki0-1
-
81'0-1Youssry Wahid
Joseph Arumala -
84'Karim Bambo
Mahmoud Hamada0-1 -
89'Ahmed El Armouty
Salah Mohsen0-1 -
90'0-2
John Okoye Ebuka
-
Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria: Đội hình chính và dự bị
-
Al Masry4-2-3-1Al-Ittihad Alexandria4-2-3-116Mahmoud Hamdy3Mohamed Shokry33Mostafa El Aash2Baher El Mohamady7Karim El Eraki14Mahmoud Hamada6Mohamed Makhlouf21Ali Sulieman17Youssef El Gohary30Abderrahim Deghmoum9Salah Mohsen10Hossam Hassan35Pascal Phiri23Isaac Saviour80Joseph Arumala44Kenneth Semakula8Mohamed Tony24Momen Awad7Mido Mostafa5Mostafa Ibrahim30Khaled Mosaad1Sobhi Soliman
- Đội hình dự bị
-
27Abdellah Ziani11Mohamed El Shami10Karim Bambo15Ahmed El Armouty1Essam Tharwat5Khaled Sobhi4Yassin El Mallah18Ameed Sawafta20Kheir ToualMahmoud Emad 25Nour Alaa 22John Okoye Ebuka 18Mohamed Fakhri 14Youssry Wahid 11Ahmed El Arabi 16Islam Abdallah 4Momen Sherif 12Ahmed Hamdin 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hossam Hassan
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Philippines mới nhất
-
Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria: Số liệu thống kê
-
Al MasryAl-Ittihad Alexandria
-
12Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút1
-
-
13Sút Phạt9
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
510Số đường chuyền317
-
-
87%Chuyền chính xác79%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
1Đánh chặn4
-
-
18Ném biên11
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công15
-
-
5Thử thách7
-
-
3Successful center3
-
-
33Long pass19
-
-
104Pha tấn công55
-
-
59Tấn công nguy hiểm18
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
36Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng1.3
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.27
-
-
0.21xG Set Play0.03
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.3
-
-
0.91Cú sút trúng đích0.98
-
-
37Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
30Số quả tạt chính xác11
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
10Phá bóng32
-
BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly SC | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T T H T |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 12 | T T T T |
| 4 | Zamalek | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | H T T T |
| 5 | Future FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | H T B T T |
| 6 | Al-Ittihad Alexandria | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 | H B T T T |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 7 | B B T H T |
| 8 | Talaea EI-Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | T T B H B |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | T H H H |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | T T B B B |
| 11 | NBE SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 | B B T T B |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | H T H B B |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | H B B T |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | B B H T |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | H B T B |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 4 | B H B B T |
| 17 | Abo Qair Semads | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | T B B B B |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | H H B B |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | -4 | 2 | H H B B B |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | B B H B |
Title Play-offs
Championship Playoff

