Kết quả Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria, 00h00 ngày 16/09

VĐQG Ai Cập 2026-2027 » vòng 5

  • Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria: Diễn biến chính

  • 9'
    Youssef El Gohary
    0-0
  • 43'
    Mostafa El Aash
    0-0
  • 46'
    0-0
     Mahmoud Emad
     Kenneth Semakula
  • 46'
    Abdellah Ziani  
    Youssef El Gohary  
    0-0
  • 46'
    0-0
     Nour Alaa
     Pascal Phiri
  • 58'
    0-1
    Baher El Mohamady(OW)
  • 65'
    0-1
     John Okoye Ebuka
     Hossam Hassan
  • 70'
    0-1
     Mohamed Fakhri
     Mohamed Tony
  • 74'
    Mohamed El Shami  
    Ali Sulieman  
    0-1
  • 76'
    Karim El Eraki
    0-1
  • 81'
    0-1
     Youssry Wahid
     Joseph Arumala
  • 84'
    Karim Bambo  
    Mahmoud Hamada  
    0-1
  • 89'
    Ahmed El Armouty  
    Salah Mohsen  
    0-1
  • 90'
    0-2
    goal John Okoye Ebuka
  • Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria: Đội hình chính và dự bị

  • Al Masry4-2-3-1
    16
    Mahmoud Hamdy
    3
    Mohamed Shokry
    33
    Mostafa El Aash
    2
    Baher El Mohamady
    7
    Karim El Eraki
    14
    Mahmoud Hamada
    6
    Mohamed Makhlouf
    21
    Ali Sulieman
    17
    Youssef El Gohary
    30
    Abderrahim Deghmoum
    9
    Salah Mohsen
    10
    Hossam Hassan
    35
    Pascal Phiri
    23
    Isaac Saviour
    80
    Joseph Arumala
    44
    Kenneth Semakula
    8
    Mohamed Tony
    24
    Momen Awad
    7
    Mido Mostafa
    5
    Mostafa Ibrahim
    30
    Khaled Mosaad
    1
    Sobhi Soliman
    Al-Ittihad Alexandria4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Abdellah Ziani
    11Mohamed El Shami
    10Karim Bambo
    15Ahmed El Armouty
    1Essam Tharwat
    5Khaled Sobhi
    4Yassin El Mallah
    18Ameed Sawafta
    20Kheir Toual
    Mahmoud Emad 25
    Nour Alaa 22
    John Okoye Ebuka 18
    Mohamed Fakhri 14
    Youssry Wahid 11
    Ahmed El Arabi 16
    Islam Abdallah 4
    Momen Sherif 12
    Ahmed Hamdin 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hossam Hassan
  • BXH VĐQG Ai Cập
  • BXH bóng đá Philippines mới nhất
  • Al Masry vs Al-Ittihad Alexandria: Số liệu thống kê

  • Al Masry
    Al-Ittihad Alexandria
  • 12
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 510
    Số đường chuyền
    317
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 33
    Long pass
    19
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    55
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 1.37
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.3
  •  
     
  • 1.16
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.27
  •  
     
  • 0.21
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 1.37
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.3
  •  
     
  • 0.91
    Cú sút trúng đích
    0.98
  •  
     
  • 37
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH VĐQG Ai Cập 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Ahly SC 5 4 1 0 9 3 6 13 T T T H T
2 Ceramica Cleopatra FC 5 4 0 1 10 3 7 12 B T T T T
3 Pyramids FC 4 4 0 0 7 0 7 12 T T T T
4 Zamalek 4 3 1 0 7 1 6 10 H T T T
5 Future FC 5 3 1 1 7 4 3 10 H T B T T
6 Al-Ittihad Alexandria 5 3 1 1 6 3 3 10 H B T T T
7 El Mokawloon El Arab 5 2 1 2 6 5 1 7 B B T H T
8 Talaea EI-Gaish 5 2 1 2 5 5 0 7 T T B H B
9 Olympic El Qanal 4 1 3 0 4 3 1 6 T H H H
10 Al Masry 5 2 0 3 5 7 -2 6 T T B B B
11 NBE SC 5 2 0 3 4 7 -3 6 B B T T B
12 Wadi Degla SC 5 1 2 2 4 5 -1 5 H T H B B
13 Petrojet 4 1 1 2 6 7 -1 4 H B B T
14 Enppi 4 1 1 2 5 7 -2 4 B B H T
15 ZED FC 4 1 1 2 2 4 -2 4 H B T B
16 Smouha SC 5 1 1 3 1 4 -3 4 B H B B T
17 Abo Qair Semads 5 1 0 4 1 8 -7 3 T B B B B
18 El Gounah 4 0 2 2 2 4 -2 2 H H B B
19 Asyut Petroleum 5 0 2 3 1 5 -4 2 H H B B B
20 Ghazl El Mahallah 4 0 1 3 1 8 -7 1 B B H B

Title Play-offs Championship Playoff
" "