Kết quả Naftan Novopolock(W) vs Energetik-BGU Minsk Nữ, 18h00 ngày 28/06
Kết quả Naftan Novopolock(W) vs Energetik-BGU Minsk Nữ
Đối đầu Naftan Novopolock(W) vs Energetik-BGU Minsk Nữ
Phong độ Naftan Novopolock(W) gần đây
Phong độ Energetik-BGU Minsk Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 28/06/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Naftan Novopolock(W) vs Energetik-BGU Minsk Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Belarus nữ 2026 » vòng 9
-
Naftan Novopolock(W) vs Energetik-BGU Minsk Nữ: Diễn biến chính
-
14'0-0Osmolovskaya C.
-
37'Vinnikova S.
1-0 -
47'Darya Mikhan
2-0 -
57'2-0Kashinskaya A.
-
60'Darya Mikhan2-0
-
64'Stankevich K.2-0
- BXH VĐQG Belarus nữ
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Naftan Novopolock(W) vs Energetik-BGU Minsk Nữ: Số liệu thống kê
-
Naftan Novopolock(W)Energetik-BGU Minsk Nữ
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
6Pha tấn công4
-
-
1Tấn công nguy hiểm0
-
BXH VĐQG Belarus nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minsk (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 71 | 6 | 65 | 41 | T T H T H T |
| 2 | Dinamo Brest (W) | 15 | 13 | 0 | 2 | 49 | 9 | 40 | 39 | T T T T T B |
| 3 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 16 | 12 | 0 | 4 | 57 | 17 | 40 | 36 | T T T T B T |
| 4 | Dnepr Mogilev (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 71 | 14 | 57 | 35 | B H T T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 16 | 11 | 0 | 5 | 48 | 22 | 26 | 33 | B T B T T T |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 16 | 9 | 2 | 5 | 32 | 17 | 15 | 29 | T T B B T H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 16 | 6 | 2 | 8 | 22 | 19 | 3 | 20 | T T B H B H |
| 8 | Belshina (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 45 | -24 | 11 | H T B H B B |
| 9 | ABFF U19 (W) | 16 | 3 | 2 | 11 | 20 | 54 | -34 | 11 | B B B B B T |
| 10 | FC Gomel (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 | 72 | -62 | 10 | B B T B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 15 | 2 | 0 | 13 | 5 | 58 | -53 | 6 | B B B T B B |
| 12 | Smorgon (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 3 | 76 | -73 | 4 | B H B T B B |

