Kết quả Dinamo Brest vs Neman Grodno, 01h00 ngày 14/06

  • Chủ nhật, Ngày 14/06/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 11
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.75
    -0
    1.01
    O 2.5
    1.00
    U 2.5
    0.76
    1
    2.30
    X
    3.20
    2
    2.70
    Hiệp 1
    +0
    0.78
    -0
    0.98
    O 1
    1.01
    U 1
    0.73
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Brest vs Neman Grodno

  • Sân vận động: Brestsky
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Belarus 2026 » vòng 11

  • Dinamo Brest vs Neman Grodno: Diễn biến chính

  • 3'
    Nikita Stepanov goal 
    1-0
  • 26'
    1-1
    goal Dan Spataru (Assist:Vladimir Tonkevich)
  • 27'
    Dusan Bakic
    1-1
  • 62'
    1-1
     Andrey Yakimov
     Mikhail Gordeichuk
  • 69'
    Denis Levitskiy
    1-1
  • 70'
    1-2
    goal Andrey Yakimov
  • 74'
    Denis Kovalevich  
    Dusan Bakic  
    1-2
  • 76'
    1-2
     Artur Nazarenko
     Alexey Dayneka
  • 76'
    1-2
     Dmitry Radikovsky
     Sergey Pushnyakov
  • 78'
    Aleksandr Lomakin  
    Denis Levitskiy  
    1-2
  • 78'
    Vladislav Lozhkin  
    Denis Grechiho  
    1-2
  • 82'
    1-3
    goal Dan Spataru (Assist:Oleg Evdokimov)
  • 83'
    1-3
    Dan Spataru
  • 85'
    1-3
     Dzmitry Girs
     Dan Spataru
  • Dinamo Brest vs Neman Grodno: Đội hình chính và dự bị

  • Dinamo Brest3-5-2
    35
    Igor Malashchitsky
    18
    Nikita Stepanov
    22
    Aleksandr Pavlovets
    11
    Denis Levitskiy
    36
    Guilherme Guedes
    99
    Igor Zenkovich
    19
    Denis Grechiho
    44
    Aleksey Butarevich
    77
    Roman Yuzepchukh
    24
    Egor Kortsov
    7
    Dusan Bakic
    62
    Mikhail Gordeichuk
    15
    Oleg Evdokimov
    19
    Alexey Dayneka
    9
    Sergey Pushnyakov
    33
    Dan Spataru
    47
    Mikhail Kozlov
    4
    Andrey Vasilyev
    2
    Vladimir Tonkevich
    20
    Ivan Sadovnichiy
    8
    Yurii Pantia
    35
    Kirill Veydyger
    Neman Grodno4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Roman Gritskevich
    6Egor Khralenkov
    30Mikhail Klachkovich
    88Denis Kovalevich
    5Maksim Kovel
    8Aleksandr Lomakin
    25Vladislav Lozhkin
    2Andrey Rylach
    Borubaev Gulzhigit 10
    Dzmitry Girs 55
    Ilya Kirko 22
    Bogdan Levchenko 28
    Artur Malievskiy 1
    Artur Nazarenko 6
    Dmitry Radikovsky 37
    Andrey Yakimov 24
    Tito Yormie 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Igor Kriushenko
    Igor Kovalevich
  • BXH VĐQG Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • Dinamo Brest vs Neman Grodno: Số liệu thống kê

  • Dinamo Brest
    Neman Grodno
  • 12
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    34
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    134
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     

BXH VĐQG Belarus 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Isloch Minsk 21 13 6 2 36 16 20 45 T T H T H T
2 Dnepr Rohachev 20 11 8 1 37 16 21 41 T H T H H H
3 Dinamo Minsk 20 12 4 4 35 16 19 40 T B B T H B
4 Dinamo Brest 22 11 4 7 34 21 13 37 T B H B T T
5 FC Gomel 22 10 6 6 31 18 13 36 B T H T T B
6 Neman Grodno 21 10 4 7 24 19 5 34 B T T T H T
7 FC Minsk 22 10 4 8 30 26 4 34 T B B B T T
8 FK Vitebsk 22 9 6 7 22 21 1 33 T B T T B H
9 FC Torpedo Zhodino 21 7 6 8 28 23 5 27 B B H T B B
10 Slavia Mozyr 21 6 7 8 23 25 -2 25 T T H B T B
11 FC Baranovichi 22 6 7 9 24 36 -12 25 H B H T T H
12 Arsenal Dzyarzhynsk 22 5 8 9 23 36 -13 23 B B B B H H
13 BATE Borisov 21 3 9 9 16 25 -9 18 T H T B B H
14 FC Belshina Babruisk 21 4 6 11 20 36 -16 18 H T B H H H
15 Dnepr Mogilev 22 2 10 10 18 32 -14 16 B H H H B H
16 Naftan Novopolock 22 2 5 15 19 54 -35 11 B B B B B H

UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "