Kết quả FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino, 18h30 ngày 20/06
Kết quả FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino
Nhận định, Soi kèo Belshina Babruisk vs Torpedo Zhodino 18h30 ngày 20/6: Khoảng cách trình độ
Đối đầu FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino
Phong độ FC Belshina Babruisk gần đây
Phong độ FC Torpedo Zhodino gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 20/06/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.91-1
0.85O 2.5
0.91U 2.5
0.801
5.50X
3.752
1.50Hiệp 1+0.5
0.69-0.5
1.05O 1
0.87U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Belarus 2026 » vòng 12
-
FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino: Diễn biến chính
-
45'0-1
Artem Bykov (Assist:Vitali Lisakovich) -
45'Vladislav Solanovich0-1
-
60'Aleksandr Shvedchikov
Timur Galimzyanov0-1 -
65'0-1Nnaji Agbo
Aleksandr Frantsuzov -
80'Nikita Nekrasov
Pavel Seleznev0-1 -
82'0-1Grigoriy Martyanov
Vitali Lisakovich -
84'Aleksandr Kuchinskiy
Nikita Rozmanov0-1 -
87'Yuri Kozlov0-1
-
90'0-2
Grigoriy Martyanov (Assist:Nnaji Agbo) -
90'0-2Nenad Perovic
Artem Bykov -
90'0-2Mikhail Ladutko
Danila Zhulpa
-
FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino: Đội hình chính và dự bị
-
FC Belshina Babruisk3-4-1-2FC Torpedo Zhodino3-5-254Nikita Patsenko17Ilya Vikhrov44Semen Shestilovski8Vladislav Rusenchik14Vladislav Davydov21Nikita Golub5Pavel Seleznev4Vladislav Solanovich10Yuri Kozlov27Nikita Rozmanov11Timur Galimzyanov89Aleksandr Frantsuzov10Vitali Lisakovich19Ilya Rutskiy7Artem Bykov2Mohamed Lamin Bamba68Danila Zhulpa30Vadim Pobudey22Zakhar Baranok3Eugene Chagovets13Aleksey Zaleski1Sergey Ignatowicz
- Đội hình dự bị
-
66Kiryl Balotnikau20Vladislav Kabachevskiy1Nikita Kashui3Aleksandr Kuchinskiy25Abdukhalil Makhmudov15Kirill Malykh18Nikita Nekrasov2Nikita Nikonorov9Aleksandr Shvedchikov19Nikita SokolovskiNnaji Agbo 16Mikhail Ladutko 14Vladimir Manaev 4Grigoriy Martyanov 20Makar Maslenikov 99Vladislav Melko 96Nenad Perovic 90Timofey Yurasov 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Albert RybakYuri Puntus
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FC Belshina Babruisk vs FC Torpedo Zhodino: Số liệu thống kê
-
FC Belshina BabruiskFC Torpedo Zhodino
-
14Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
6Phạt góc6
-
-
11Sút Phạt11
-
-
1Việt vị5
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút1
-
-
16Ném biên11
-
-
102Pha tấn công93
-
-
67Tấn công nguy hiểm60
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

