Kết quả Academia del Balompie Boliviano vs The Strongest, 04h30 ngày 16/09
Kết quả Academia del Balompie Boliviano vs The Strongest
Nhận định, Soi kèo Balompie vs The Strongest 04h15 ngày 16/09: Át vía chủ nhà
Đối đầu Academia del Balompie Boliviano vs The Strongest
Phong độ Academia del Balompie Boliviano gần đây
Phong độ The Strongest gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.88O 3.25
0.96U 3.25
0.801
3.55X
3.702
1.76Hiệp 1+0
1.08-0
0.73O 1.25
0.82U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Academia del Balompie Boliviano vs The Strongest
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 20
-
Academia del Balompie Boliviano vs The Strongest: Diễn biến chính
-
33'Juan Felipe Fajardo(Assists:Layonel Figueroa)
1-0 -
37'Juan Felipe Fajardo(Reason:Goal Disallowed - offside)1-0
-
45'1-0Darwin Lom
-
45'Juan Sebastian Reyes Farrel1-0
-
51'1-1
Martín Chiatti(Assists:Saavedra) -
59'1-2
Jaime Arrascaita -
65'Rodderyck Perozo1-2
-
67'Adriel Guillermo
Andres Guillermo1-2 -
67'José Briceño
Layonel Figueroa1-2 -
67'Emanuel Paniagua
Zinedinne La Fuente1-2 -
68'1-2Kevin Salvatierra
Jovani Welch -
68'1-2Victor Cuellar
Darwin Lom -
81'1-2Carlos Roca
Adrian Estacio -
81'1-2Juan Alberto Cuellar Rosales
Fabricio Quaglio -
87'Gary Rea
Juan Sebastian Reyes Farrel1-2 -
88'1-2Luiz Henrique Pachu Lira
Gabriel Sotomayor -
90'Emanuel Paniagua1-2
-
90'Gary Rea1-2
-
90'1-2Martín Chiatti
-
90'Denilson Valda1-2
-
90'1-2Luiz Henrique Pachu Lira
-
90'Alejandro Rene Bejarano Sajama1-2
-
ABB vs The Strongest: Đội hình chính và dự bị
-
ABB4-2-3-1The Strongest4-2-3-125Jairo Cuellar42Zinedinne La Fuente22Juan Sebastian Reyes Farrel55Augusto Seimandi75Denilson Valda30Alejandro Rene Bejarano Sajama3Alejandro Saul Chumacero Bracamont7Layonel Figueroa6Andres Guillermo17Rodderyck Perozo11Juan Felipe Fajardo14Darwin Lom17Adrian Estacio26Gabriel Sotomayor21Fabricio Quaglio6Jovani Welch30Jaime Arrascaita27Saavedra4Martín Chiatti5Adrian Jusino3Pablo Pedraza1Luis Banegas
- Đội hình dự bị
-
27Freddy Abastoflor9José Briceño32Esteban Condori31Bryan Wenceslao Espinoza Avila40Adriel Guillermo10Emanuel Paniagua12Santiago Paz37Omar Felipe Preciado Pineda18Gary Rea2Jean Riascos21Pablo Vaca33Fabio ZamoraKevin Adin Chacon Arrascayta 24Santiago Arce 15Raul Castro Penaloza 10Juan Alberto Cuellar Rosales 31Victor Cuellar 16Luiz Henrique Pachu Lira 99Yamil Portuncho 29Carlos Roca 19Kevin Salvatierra 8Widen Saucedo 22Diego Valdivia 12Carlos Ventura 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claudio Biaggio
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Academia del Balompie Boliviano vs The Strongest: Số liệu thống kê
-
Academia del Balompie BolivianoThe Strongest
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
7Sút Phạt12
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
366Số đường chuyền349
-
-
79%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị3
-
-
4Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
1Đánh chặn5
-
-
23Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách9
-
-
1Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass34
-
-
81Pha tấn công80
-
-
25Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
26Số pha tranh chấp thành công31
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng1.45
-
-
1.03Cú sút trúng đích1.85
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
14Số quả tạt chính xác13
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
14Phá bóng16
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 19 | 13 | 3 | 3 | 50 | 20 | 30 | 42 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Real Potosi | 20 | 8 | 8 | 4 | 27 | 14 | 13 | 32 | H H B H T T |
| 5 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 20 | 6 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 21 | B B H T B B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 19 | 4 | 4 | 11 | 15 | 37 | -22 | 16 | B T H T B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

