Kết quả Union La Calera vs Deportes Limache, 06h30 ngày 15/09
Kết quả Union La Calera vs Deportes Limache
Nhận định, Soi kèo La Calera vs Limache 06h30 ngày 15/09: 3 điểm cho chủ nhà
Đối đầu Union La Calera vs Deportes Limache
Phong độ Union La Calera gần đây
Phong độ Deportes Limache gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.87O 2.5
0.82U 2.5
1.001
2.15X
3.252
2.87Hiệp 1+0
0.74-0
1.16O 1
0.78U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Union La Calera vs Deportes Limache
-
Sân vận động: Nicholas chahuan Municipal
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 23
-
Union La Calera vs Deportes Limache: Diễn biến chính
-
16'Brian Ferreyra(Assists:Kevin Mendez)
1-0 -
19'1-0Tiago Galletto
-
29'Cristopher Diaz1-0
-
43'Kevin Mendez1-0
-
58'1-0Misael Llantén
-
59'1-0Hugo Javier Martinez Cantero
Misael Llantén -
65'Bayron Oyarzo Munoz
Martin Hiriart1-0 -
70'1-0Leonardo Felipe Valencia Rossel
-
71'Matias Rodrigo Campos Lopez
Brian Ferreyra1-0 -
71'Yonathan Andia
Camilo Moya1-0 -
73'1-0Gonzalo Sosa
Marcos Luis Arturia -
73'1-0Vicente Alvarez
Tiago Galletto -
88'1-0Marcelo Flores
Javier Rojas -
88'1-0Vicente Carcamo
Leonardo Felipe Valencia Rossel -
90'1-0Daniel Castro
-
90'Rodrigo Perez Casada1-0
-
90'Joan Cruz
Jorge Sebastia Saez1-0
-
Union La Calera vs Deportes Limache: Đội hình chính và dự bị
-
Union La Calera4-2-3-1Deportes Limache4-2-3-11Nicolas Gaston Avellaneda4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25Cristopher Diaz23Rodrigo Perez Casada5Camilo Moya10Kevin Mendez11Jorge Sebastia Saez17Martin Hiriart32Brian Ferreyra26Marcos Luis Arturia19Daniel Castro10Leonardo Felipe Valencia Rossel16Jean David Meneses Villarroel27Tiago Galletto25Misael Llantén33Dylan Escobar2Augusto Aguirre24Alfonso Parot11Javier Rojas17Juan Claudio Gonzalez Calderon
- Đội hình dự bị
-
2Yonathan Andia19Matias Rodrigo Campos Lopez20Joan Cruz12Nelson Espinoza8Yerko Bastian Leiva Lazo7Bayron Oyarzo Munoz3Nicolás Palma9Francisco Jose Pozzo13Pablo ValeroAxel Alfonzo 5Vicente Alvarez 15Vicente Carcamo 32Cesar Bernardo Dutra 23Marcelo Flores 4Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez 6Hugo Javier Martinez Cantero 14Flavio Moya 21Gonzalo Sosa 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gerardo Ameli
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Union La Calera vs Deportes Limache: Số liệu thống kê
-
Union La CaleraDeportes Limache
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút1
-
-
16Sút Phạt11
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
316Số đường chuyền416
-
-
66%Chuyền chính xác78%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị5
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua2
-
-
17Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn9
-
-
25Ném biên30
-
-
1Woodwork1
-
-
17Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách5
-
-
2Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
35Long pass28
-
-
92Pha tấn công107
-
-
34Tấn công nguy hiểm35
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
58Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng0.91
-
-
0.6Cú sút trúng đích0.4
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
11Số quả tạt chính xác23
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
26Phá bóng28
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 23 | 10 | 3 | 10 | 43 | 35 | 8 | 33 | B T B T T B |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 23 | 4 | 5 | 14 | 19 | 40 | -21 | 17 | B B H B B T |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

