Kết quả Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W), 00h00 ngày 16/09
Kết quả Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
Đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
Phong độ Nordsjaelland Nữ gần đây
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.78+1.5
0.98O 3.25
0.69U 3.25
1.071
1.53X
4.002
4.60Hiệp 1-0.75
0.94+0.75
0.80O 1.5
0.89U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 7
-
Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W): Diễn biến chính
-
30'Grace-Ruth Sery
1-0 -
34'Mulvad Gejel N. (Assist:Nsira Ouedraogo)(Assists:Nsira Ouedraogo)
2-0 -
39'2-1
Rathe I. -
58'Nsira Ouedraogo
3-1 -
87'Flora Hojer
4-1
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Nordsjaelland Nữ vs Midtjylland (W): Số liệu thống kê
-
Nordsjaelland NữMidtjylland (W)
-
9Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
29Tổng cú sút2
-
-
11Sút trúng cầu môn1
-
-
18Sút ra ngoài1
-
-
6Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
8Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị0
-
-
21Ném biên14
-
-
119Pha tấn công60
-
-
60Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 27 | 9 | 18 | 16 | H T T T T T |
| 3 | Midtjylland (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T T T B |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |

