Kết quả Berliner FC Dynamo vs VSG Altglienicke, 19h00 ngày 11/04
Kết quả Berliner FC Dynamo vs VSG Altglienicke
Phong độ Berliner FC Dynamo gần đây
Phong độ VSG Altglienicke gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/04/202719:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Berliner FC Dynamo vs VSG Altglienicke
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 29
-
Berliner FC Dynamo vs VSG Altglienicke: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Berliner FC Dynamo vs VSG Altglienicke: Số liệu thống kê
-
Berliner FC DynamoVSG Altglienicke
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 9 | 7 | 2 | 0 | 30 | 6 | 24 | 23 | T T T H T T |
| 2 | Chemnitzer | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 4 | 14 | 20 | H T T H T B |
| 3 | Erzgebirge Aue | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 20 | T B H T T T |
| 4 | Greifswalder FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 14 | 6 | 16 | B H T H H T |
| 5 | Carl Zeiss Jena | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T H T T B |
| 6 | Hallescher FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | H B T T H T |
| 7 | Berliner FC Dynamo | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | H H T T T H |
| 8 | VSG Altglienicke | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | T T H B B T |
| 9 | Zwickau | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 14 | H T T T H B |
| 10 | Magdeburg Am | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 18 | 1 | 13 | T B T T B B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | B T B B H H |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B H B B H T |
| 13 | BFC Preussen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B H B H T T |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 6 | H B B H H T |
| 15 | RSV Eintracht | 9 | 1 | 3 | 5 | 12 | 22 | -10 | 6 | H H B B B B |
| 16 | Hertha BSC Berlin Youth | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 5 | B H H B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 9 | 1 | 1 | 7 | 11 | 30 | -19 | 4 | T B H B B B |
| 18 | FSV luckenwalde | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 22 | -16 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

