Kết quả Hamburger SV (Youth) vs St Pauli II, 17h00 ngày 16/09
Kết quả Hamburger SV (Youth) vs St Pauli II
Đối đầu Hamburger SV (Youth) vs St Pauli II
Phong độ Hamburger SV (Youth) gần đây
Phong độ St Pauli II gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202617:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.80O 2.5
0.40U 2.5
1.751
2.15X
3.602
2.62Hiệp 1+0
0.71-0
0.99O 1.25
0.72U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hamburger SV (Youth) vs St Pauli II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 9
-
Hamburger SV (Youth) vs St Pauli II: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Hamburger SV (Youth) vs St Pauli II: Số liệu thống kê
-
Hamburger SV (Youth)St Pauli II
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 9 | 7 | 2 | 0 | 30 | 6 | 24 | 23 | T T T H T T |
| 2 | Chemnitzer | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 3 | 15 | 20 | T H T T H T |
| 3 | Erzgebirge Aue | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | T T B H T T |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T H T T B |
| 5 | Hallescher FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | H B T T H T |
| 6 | VSG Altglienicke | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | T T H B B T |
| 7 | Berliner FC Dynamo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | B H H T T T |
| 8 | Zwickau | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 14 | H T T T H B |
| 9 | Greifswalder FC | 8 | 3 | 4 | 1 | 18 | 13 | 5 | 13 | T B H T H H |
| 10 | Magdeburg Am | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 | B T B T T B |
| 11 | FC Lokomotive Leipzig | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 16 | 0 | 11 | T B T B B H |
| 12 | BFC Preussen | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 9 | B H B H T T |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 6 | H B H B B H |
| 14 | RSV Eintracht | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 20 | -9 | 6 | B H H B B B |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 5 | B H H B B B |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 25 | -16 | 4 | B T B H B B |
| 17 | BSG Chemie Leipzig | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | B H B B H H |
| 18 | FSV luckenwalde | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 22 | -16 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

