Kết quả Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17h30 ngày 18/07

  • Thứ bảy, Ngày 18/07/2026
    17:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.87
    +0.5
    1.01
    O 2.5
    1.02
    U 2.5
    0.85
    1
    1.80
    X
    3.30
    2
    3.90
    Hiệp 1
    -0.25
    0.99
    +0.25
    0.89
    O 1
    0.90
    U 1
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC

  • Sân vận động: Gangneung Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 18

  • Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC: Diễn biến chính

  • 19'
    0-0
    Lee Soo Bin
  • 22'
    Kim Dae Won goal 
    1-0
  • 42'
    Kim Dae Won(Assists:Lee You Hyun) goal 
    2-0
  • 46'
    Abdallah Khalaihal  
    Young-jun Go  
    2-0
  • 46'
    Kim Gun Hee  
    Choi Byeong Chan  
    2-0
  • 46'
    2-0
     Lee Gun Hee
     Jae-Min Jeong
  • 46'
    2-0
     Kim In Kyun
     Joo-chan Kim
  • 57'
    2-0
     Byung-kwan Jeon
     Ko Jae Hyeon
  • 66'
    Sang-hyeok Park  
    Jae-Hyeon Mo  
    2-0
  • 67'
    2-0
     Kim Lee-Seok
     Park Se Jin
  • 72'
    Jesse Sekidika  
    Kim Dae Won  
    2-0
  • 80'
    2-0
     Lim Dug Keun
     Park Tae Jun
  • 83'
    Jun-seok Song
    2-0
  • 84'
    Seung-won Lee  
    Lee You Hyun  
    2-0
  • 87'
    2-0
    Jung-taek Lee
  • 87'
    Kim Gun Hee
    2-0
  • 90'
    2-0
    Byung-kwan Jeon
  • 90'
    Abdallah Khalaihal
    2-0
  • Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC: Đội hình chính và dự bị

  • Gangwon FC4-4-2
    1
    Cheong-Hyo Park
    34
    Jun-seok Song
    13
    Lee Gi-Hyuk
    23
    Marko Tuci
    99
    Kang Joon Hyuk
    7
    Kim Dae Won
    4
    Seo Min Woo
    97
    Lee You Hyun
    10
    Jae-Hyeon Mo
    11
    Young-jun Go
    96
    Choi Byeong Chan
    14
    Park Se Jin
    57
    Jae-Min Jeong
    7
    Ko Jae Hyeon
    55
    Park Tae Jun
    6
    Lee Soo Bin
    17
    Joo-chan Kim
    11
    Kim Tae Hwan
    45
    Jun-soo Byeon
    26
    Jung-taek Lee
    33
    Jin-seong Park
    1
    Baek Jong Beom
    Gimcheon Sangmu FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 77Abdallah Khalaihal
    9Kim Gun Hee
    19Sang-hyeok Park
    70Jesse Sekidika
    8Seung-won Lee
    31Jin-hyeok Hong
    47Min-ha Shin
    6Kim Dong Hyun
    27Do-hyun Kim
    Kim In Kyun 21
    Lee Gun Hee 9
    Byung-kwan Jeon 10
    Kim Lee-Seok 8
    Lim Dug Keun 15
    Hyeon-ho Moon 37
    Yun-sang Hong 48
    Si-hoo Hong 42
    Lee Sang Heon 47
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Chung Kyung Ho
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC: Số liệu thống kê

  • Gangwon FC
    Gimcheon Sangmu FC
  • 12
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 29 19 5 5 55 23 32 62 T T T T B T
2 Ulsan HD FC 29 14 5 10 44 38 6 47 B B T H T T
3 Jeonbuk Hyundai Motors 29 11 10 8 36 26 10 43 T H H T H B
4 Jeju SK FC 29 11 10 8 34 29 5 43 H B T H T H
5 Gangwon FC 28 10 12 6 36 27 9 42 B H H T H H
6 Daejeon Citizen 29 10 9 10 45 36 9 39 T T B T T H
7 Incheon United 28 10 7 11 35 32 3 37 T B H B T B
8 Pohang Steelers 29 10 7 12 26 33 -7 37 B T H B H H
9 FC Anyang 29 8 11 10 36 46 -10 35 B T H B B H
10 Bucheon FC 1995 29 7 11 11 31 38 -7 32 T B H B B H
11 Gimcheon Sangmu FC 29 4 18 7 28 36 -8 30 H H B H H H
12 Gwangju Football Club 29 1 11 17 19 61 -42 14 B H B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "