Kết quả Gwangju Football Club vs Jeju SK FC, 17h30 ngày 26/07

  • Chủ nhật, Ngày 26/07/2026
    17:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.98
    -0.5
    0.83
    O 2.25
    1.00
    U 2.25
    0.80
    1
    4.20
    X
    3.30
    2
    1.80
    Hiệp 1
    +0.25
    0.73
    -0.25
    1.14
    O 0.75
    0.80
    U 0.75
    1.02
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gwangju Football Club vs Jeju SK FC

  • Sân vận động: Gwangju Soccer Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29℃~30℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 20

  • Gwangju Football Club vs Jeju SK FC: Diễn biến chính

  • 10'
    Ji-hoon Jeong goal 
    1-0
  • 40'
    1-1
    goal Jae-hyeok Oh(Assists:Italo Moreira Barcelos)
  • 45'
    Teun van Grunsven
    1-1
  • 45'
    Shin Chang Moo  
    Ji-hoon Jeong  
    1-1
  • 56'
    Kyoung-Rok Choi
    1-1
  • 59'
    Suk-Hwan Jang  
    Park Won Jae  
    1-1
  • 59'
    Ha Seung Un  
    Adriel D Avila Ba Loua  
    1-1
  • 68'
    1-1
     Byung-wook Choi
     Chang-jun Park
  • 68'
    1-1
     Sang-Eun Shin
     Jun-ha Kim
  • 76'
    Lee Yon Jick  
    Min-seo Moon  
    1-1
  • 76'
    Je ho Yu  
    Ju Se Jong  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Lee Chang Min
     Shin jin Kim
  • 82'
    1-1
     Kim Jae Woo
     Kim Geon Woong
  • 90'
    1-2
    goal Gi-min Kwon(Assists:Byung-wook Choi)
  • 90'
    1-2
     Min-kyu Jang
     Gi-min Kwon
  • Gwangju Football Club vs Jeju SK FC: Đội hình chính và dự bị

  • Gwangju Football Club4-1-4-1
    1
    Kim Kyung Min
    33
    Park Won Jae
    17
    Joan Pedro
    4
    Teun van Grunsven
    19
    Hyeok-joo An
    8
    Ju Se Jong
    16
    Ji-hoon Jeong
    88
    Min-seo Moon
    10
    Kyoung-Rok Choi
    50
    Adriel D Avila Ba Loua
    18
    John Iredale
    18
    Shin jin Kim
    7
    Chang-jun Park
    27
    Jun-ha Kim
    94
    Emerson Negueba
    5
    Italo Moreira Barcelos
    14
    Jae-hyeok Oh
    17
    In-Soo Yu
    6
    Gi-min Kwon
    28
    Kim Geon Woong
    40
    Kim Ryun sung
    1
    Kim Dong Jun
    Jeju SK FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 40Shin Chang Moo
    2Suk-Hwan Jang
    9Ha Seung Un
    37Lee Yon Jick
    14Je ho Yu
    23Dong-hwa Kim
    6Ahn Young Kyu
    28Park Sung-Hyun
    11Holmbert Aron Fridjonsson
    Byung-wook Choi 24
    Sang-Eun Shin 11
    Kim Jae Woo 41
    Lee Chang Min 8
    Min-kyu Jang 20
    Chan-gi An 21
    Chung Woon 13
    In-jung Jo 88
    Matheus Aias Barrozo Rodrigues 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hak-Beom Kim
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Gwangju Football Club vs Jeju SK FC: Số liệu thống kê

  • Gwangju Football Club
    Jeju SK FC
  • 4
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    30
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    25
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    2
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    104
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 29 19 5 5 55 23 32 62 T T T T B T
2 Ulsan HD FC 29 14 5 10 44 38 6 47 B B T H T T
3 Jeonbuk Hyundai Motors 29 11 10 8 36 26 10 43 T H H T H B
4 Jeju SK FC 29 11 10 8 34 29 5 43 H B T H T H
5 Gangwon FC 28 10 12 6 36 27 9 42 B H H T H H
6 Daejeon Citizen 29 10 9 10 45 36 9 39 T T B T T H
7 Incheon United 28 10 7 11 35 32 3 37 T B H B T B
8 Pohang Steelers 29 10 7 12 26 33 -7 37 B T H B H H
9 FC Anyang 29 8 11 10 36 46 -10 35 B T H B B H
10 Bucheon FC 1995 29 7 11 11 31 38 -7 32 T B H B B H
11 Gimcheon Sangmu FC 29 4 18 7 28 36 -8 30 H H B H H H
12 Gwangju Football Club 29 1 11 17 19 61 -42 14 B H B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "