Kết quả Pohang Steelers vs Bucheon FC 1995, 14h30 ngày 22/03

  • Chủ nhật, Ngày 22/03/2026
    14:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.97
    +0.5
    0.93
    O 2.25
    0.92
    U 2.25
    0.90
    1
    1.96
    X
    3.35
    2
    3.65
    Hiệp 1
    -0.25
    1.03
    +0.25
    0.79
    O 1
    1.04
    U 1
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Pohang Steelers vs Bucheon FC 1995

  • Sân vận động: Pohang Steelyard Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 5

  • Pohang Steelers vs Bucheon FC 1995: Diễn biến chính

  • 28'
    Jeon Min Kwang Goal Disallowed - Foul
    0-0
  • 31'
    Jeon Min Kwang
    0-0
  • 41'
    Hyeon-seo Han  
    Yong-hak Kim  
    0-0
  • 46'
    Juninho Rocha  
    Seo-woong Hwang  
    0-0
  • 46'
    Wanderson Carvalho Oliveira  
    Shin Kwang Hoon  
    0-0
  • 56'
    Dong-jin Kim  
    Kento Nishiya  
    0-0
  • 60'
    0-0
     Han Zhi Ho
     Kim Dong Hyun
  • 60'
    0-0
     Shin Jae Won
     Tae-hyeon Ahn
  • 62'
    0-0
     Ho-jin Jeong
     Patrick William Sá De Oliveira
  • 67'
    0-0
    Ho-jin Jeong
  • 77'
    0-0
     Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
     Eui-hyeong Lee
  • 89'
    Min-jun Kang  
    Ye-seong Kim  
    0-0
  • 90'
    Jeong-won Eo
    0-0
  • 90'
    Juninho Rocha
    0-0
  • Pohang Steelers vs Bucheon FC 1995: Đội hình chính và dự bị

  • Pohang Steelers5-4-1
    21
    In-jae Hwang
    2
    Jeong-won Eo
    20
    Chan Yong Park
    4
    Jeon Min Kwang
    17
    Shin Kwang Hoon
    3
    Ye-seong Kim
    8
    Kim Seung Ho
    70
    Seo-woong Hwang
    31
    Kento Nishiya
    30
    Yong-hak Kim
    19
    Lee Ho jae
    24
    Kim Dong Hyun
    18
    Eui-hyeong Lee
    11
    Jefferson Fernando Isidio
    26
    Tae-hyeon Ahn
    8
    Yoon Bit-Garam
    16
    Sang-jun Kim
    7
    Thiaguinho Santos
    20
    Sung-wook Hong
    29
    Back Dong Gyu
    3
    Patrick William Sá De Oliveira
    1
    Kim Hyung Geun
    Bucheon FC 19953-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 24Hyeon-seo Han
    11Juninho Rocha
    77Wanderson Carvalho Oliveira
    16Dong-jin Kim
    13Min-jun Kang
    29Sung-min Hong
    14Chang-woo Lee
    9Jae Jun An
    18Sang-hyeok Cho
    Shin Jae Won 77
    Han Zhi Ho 22
    Ho-jin Jeong 6
    Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira 63
    Hyeon-Yeob Kim 21
    Jong-min Kim 2
    Kazuki Takahashi 23
    Shin Seong 19
    Chung-hyun Lee 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Park Tae-Ha
    Young-min Lee
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Pohang Steelers vs Bucheon FC 1995: Số liệu thống kê

  • Pohang Steelers
    Bucheon FC 1995
  • 7
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 29 19 5 5 55 23 32 62 T T T T B T
2 Ulsan HD FC 29 14 5 10 44 38 6 47 B B T H T T
3 Jeonbuk Hyundai Motors 29 11 10 8 36 26 10 43 T H H T H B
4 Jeju SK FC 29 11 10 8 34 29 5 43 H B T H T H
5 Gangwon FC 28 10 12 6 36 27 9 42 B H H T H H
6 Daejeon Citizen 29 10 9 10 45 36 9 39 T T B T T H
7 Incheon United 28 10 7 11 35 32 3 37 T B H B T B
8 Pohang Steelers 29 10 7 12 26 33 -7 37 B T H B H H
9 FC Anyang 29 8 11 10 36 46 -10 35 B T H B B H
10 Bucheon FC 1995 29 7 11 11 31 38 -7 32 T B H B B H
11 Gimcheon Sangmu FC 29 4 18 7 28 36 -8 30 H H B H H H
12 Gwangju Football Club 29 1 11 17 19 61 -42 14 B H B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "