Kết quả Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
Đối đầu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
Phong độ Szetomeharry Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.95+1.75
0.85O 2.5
0.75U 2.5
0.891
1.20X
5.252
11.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 7
-
Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ: Diễn biến chính
-
38'0-0
-
48'0-0
-
81'
1-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ujpesti Nữ vs Szetomeharry Nữ: Số liệu thống kê
-
Ujpesti NữSzetomeharry Nữ
-
7Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
95Pha tấn công77
-
-
62Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |

