Kết quả Asteras Tripolis vs AEK Athens, 23h00 ngày 13/09
Kết quả Asteras Tripolis vs AEK Athens
Đối đầu Asteras Tripolis vs AEK Athens
Phong độ Asteras Tripolis gần đây
Phong độ AEK Athens gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.86-1.25
0.96O 2.5
0.91U 2.5
0.771
8.00X
4.332
1.38Hiệp 1+0.5
0.92-0.5
0.90O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Asteras Tripolis vs AEK Athens
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 4
-
Asteras Tripolis vs AEK Athens: Diễn biến chính
-
4'0-0Lovro Majer
-
21'0-1Dimitrios Laskaris(OW)
-
31'Julian Bartolo(Assists:Federico Macheda)
1-1 -
52'1-1Barnabas Varga
Kervin Arriaga -
52'1-1Aboubakary Koita
Mijat Gacinovic -
54'Julian Bartolo1-1
-
74'Ricardo Viana Filho
Federico Macheda1-1 -
74'Giannis Bouzoukis
Dimitrios Kourbelis1-1 -
81'Antonis Papakanellos
Kalvin Ketu1-1 -
88'1-1Petros Mantalos
Zini -
90'Giannis Kotsiras1-1
-
90'Alexandros Tereziou
Julian Bartolo1-1
-
Asteras Tripolis vs AEK Athens: Đội hình chính và dự bị
-
Asteras Tripolis3-4-3AEK Athens4-4-261Vasilios Chatziemmanouil32Jordan de Jesus Silva Diaz16FRANZ BRORSSON74Dimitrios Laskaris28Alejandro Mendez Garcia10Eder Gonzalez21Dimitrios Kourbelis27Giannis Kotsiras11Kalvin Ketu9Federico Macheda7Julian Bartolo90Zini9Luka Jovic14Lovro Majer16Kervin Arriaga18Razvan Marin8Mijat Gacinovic12Lazaros Rota2Harold Moukoudi44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira3Stavros Pilios91Alberto Brignoli
- Đội hình dự bị
-
8Giannis Bouzoukis14Julian Chicco6Konstantinos Chrysopoulos91Theofilos Kakadiaris20Nikolaos Kaltsas75Benjamin Mbunga Kimpioka51Giannis Kriaras19Franco Orozco44Antonis Papakanellos80Bruno Perez39Ricardo Viana Filho17Alexandros TereziouMarios Balamotis 41Martin Georgiev 15Joao Mario 23Kaan Kairinen 6Dimitrios Kaloskamis 17Aboubakary Koita 11Charalampos Lykogiannis 22Petros Mantalos 20Barnabas Varga 19Domagoj Vida 21Milan Vitalis 27Oleksandr Zubkov 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Milan RastavacMatias Jesus Almeyda
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Asteras Tripolis vs AEK Athens: Số liệu thống kê
-
Asteras TripolisAEK Athens
-
7Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
5Cản sút8
-
-
11Sút Phạt18
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
280Số đường chuyền485
-
-
77%Chuyền chính xác85%
-
-
18Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
2Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn9
-
-
17Ném biên30
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
12Thử thách2
-
-
4Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass23
-
-
81Pha tấn công97
-
-
35Tấn công nguy hiểm57
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ5
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm18
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công64
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng2.17
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.32
-
-
0.39xG Set Play0.85
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.17
-
-
2Cú sút trúng đích0.77
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương44
-
-
21Số quả tạt chính xác21
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
33Phá bóng21
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | PAOK Saloniki | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | OFI Crete | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | Panaitolikos Agrinio | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 5 | AEK Athens | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 | T H T H |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | Aris Thessaloniki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | T T B B |
| 8 | Iraklis | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H T H |
| 9 | Kalamata AO | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Atromitos Athens | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 11 | Volos NFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H H B |
| 12 | AE Kifisias | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 14 | Levadiakos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

