Kết quả Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC, 00h00 ngày 16/09
Kết quả Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC
Đối đầu Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC
Phong độ Beitar Jerusalem gần đây
Phong độ Maccabi Petah Tikva FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 16/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.84O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.61X
3.702
4.40Hiệp 1-0.25
0.68+0.25
1.11O 1
0.72U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC
-
Sân vận động: Teddi Malcha
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC: Diễn biến chính
-
19'Shon Weissman(Assists:Tomer Yosefi)
1-0 -
28'Omer Atzili(Assists:Tomer Yosefi)
2-0 -
45'Boris Enow Takang2-0
-
60'Yarden Shua
Eugene Ansah2-0 -
65'2-0Yoav Koren
Marko Rakonjac -
68'Johnbosco Samuel Kalu
Shon Weissman2-0 -
68'Adi Yona
Tomer Yosefi2-0 -
76'2-0Ariel Lugassi
Samuel Kwame Owusu -
76'2-0Eloge Yao
Bashar Abdach -
81'Ziv Israel Ben Shimol
Dagats Worko2-0 -
81'Liel Deri
Omer Atzili2-0 -
84'2-0Itai Baruch
Liran Hazan -
84'2-0Dan Lee Yam
Ibrahima Soumah -
87'Johnbosco Samuel Kalu(Assists:Yarden Shua)
3-0 -
89'3-1
Yoav Koren(Assists:Jose Luis Cortes)
-
Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC: Đội hình chính và dự bị
-
Beitar Jerusalem4-3-3Maccabi Petah Tikva FC4-4-255Joao Miguel Macedo Silva11Timothy Muzie44Luka Gadrani4Brayan Carabali14Roey Elimelech26Dagats Worko40Boris Enow Takang30Tomer Yosefi13Eugene Ansah19Shon Weissman77Omer Atzili97Marko Rakonjac53Liran Hazan9Samuel Kwame Owusu21Ibrahima Soumah20Ido Cohen77Jose Luis Cortes26Guy Deznet18Eitan Tibi22Bashar Abdach17Aviv Salam39Maor Erlich
- Đội hình dự bị
-
8Ziv Israel Ben Shimol5Gil Cohen25Liel Deri9Johnbosco Samuel Kalu15Noam Mucha22Yehonatan Ozer91Nevo Shedo7Yarden Shua10Adi YonaItai Baruch 12Or Dadia 30Dor Hevron 1Eyal Einbrom 99Yoav Koren 27Dan Lee Yam 8Ariel Lugassi 10Kyle Cameron Spence 7Eloge Yao 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yossi AbukasisGuy Luzon
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Beitar Jerusalem vs Maccabi Petah Tikva FC: Số liệu thống kê
-
Beitar JerusalemMaccabi Petah Tikva FC
-
10Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
27Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
17Sút Phạt11
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
561Số đường chuyền277
-
-
86%Chuyền chính xác78%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
4Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công13
-
-
7Đánh chặn10
-
-
18Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách9
-
-
9Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass23
-
-
209Pha tấn công118
-
-
121Tấn công nguy hiểm60
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
58Số pha tranh chấp thành công49
-
-
2.7Bàn thắng kỳ vọng0.83
-
-
1.69Cú sút trúng đích0.56
-
-
47Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
23Số quả tạt chính xác7
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
10Phá bóng16
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T H B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T B T H |
| 6 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T T B B |
| 8 | Beitar Jerusalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T |
| 9 | Maccabi Netanya | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H B |
| 10 | Hapoel Jerusalem | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B B |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B T |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 14 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

