Kết quả Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 23h30 ngày 14/09
Kết quả Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC
Đối đầu Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
Phong độ Hapoel Bnei Sakhnin FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.90O 2.25
0.88U 2.25
0.921
1.80X
3.252
4.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.82O 1
1.06U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Sân vận động: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC: Diễn biến chính
-
6'Yaad Gonen(Assists:Arial Mendy)
1-0 -
23'Cheick Keita(Assists:Liran Rotman)
2-0 -
25'2-1
Basil Khuri(Assists:Antonio Sefer) -
27'Yaad Gonen2-1
-
29'Liran Rotman(Assists:Alon Turgeman)
3-1 -
29'Liran Rotman(Reason:Goal awarded)3-1
-
37'Noam Cohen3-1
-
45'3-1Ahmad Salman
-
46'3-1Ahmed Taha
Sana Gomes -
46'3-1Jubayer Bushnaq
Ilay Hajaj -
46'3-1Iyad Abu Abaid
Ahmad Salman -
60'Naor Sabag3-1
-
60'Cheickna Diakite
Shay Elias3-1 -
69'3-1Maroun Gantus
-
70'3-1Mohamad Ganame
Amit Kredi -
72'William Agada
Alon Turgeman3-1 -
72'Waheb Habiballah
Liran Rotman3-1 -
74'3-1Basil Khuri
-
79'3-1Muhammad Taher Abu Riya
Ahmed Taha -
84'3-1Antonio Sefer(Reason:Penalty confirmed)
-
88'3-1Antonio Sefer
-
89'Dor Malul
Cheick Keita3-1 -
90'Israel Saly Fahima
Yaad Gonen3-1
-
Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Haifa4-2-3-1Hapoel Bnei Sakhnin FC5-3-21Yoav Gerafi77Arial Mendy5Ivan Kricak13Dario Zuparic2Noam Cohen8Cheick Keita55Naor Sabag7Liran Rotman10Shay Elias15Yaad Gonen17Alon Turgeman10Mathew Anim Cudjoe24Basil Khuri77Antonio Sefer8Modestas Vorobjovas28Ilay Hajaj29Ahmad Salman2Maroun Gantus4Uri Dahan17Amit Kredi92Sana Gomes1Raul Balbarau
- Đội hình dự bị
-
9William Agada23Matan Ambar21Cheickna Diakite25George Diba14Waheb Habiballah4Dor Malul11Israel Saly Fahima12Anis Ayias18Itai ZafraniIyad Abu Abaid 5Mohammed Abu Nil 22Muhammad Taher Abu Riya 21Jubayer Bushnaq 11Mohamad Ganame 20Ali Gnameh 44Loai Halaf 16Mustafa Sheikh Yosef 7Ahmed Taha 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nir KlingerHaim Silvas
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC: Số liệu thống kê
-
Hapoel HaifaHapoel Bnei Sakhnin FC
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút2
-
-
9Sút Phạt14
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
378Số đường chuyền420
-
-
85%Chuyền chính xác86%
-
-
15Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua2
-
-
17Rê bóng thành công14
-
-
11Đánh chặn6
-
-
9Ném biên19
-
-
18Cản phá thành công14
-
-
11Thử thách15
-
-
4Successful center3
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass18
-
-
85Pha tấn công91
-
-
45Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.57Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
2.66Cú sút trúng đích1.69
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
12Số quả tạt chính xác19
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
26Phá bóng13
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T H B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T B T H |
| 6 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T T B B |
| 8 | Beitar Jerusalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T |
| 9 | Maccabi Netanya | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H B |
| 10 | Hapoel Jerusalem | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B B |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B T |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 14 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

