Kết quả Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa, 00h00 ngày 15/09

  • Thứ ba, Ngày 15/09/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.85
    -0.5
    0.95
    O 2.75
    0.75
    U 2.75
    0.93
    1
    3.40
    X
    3.60
    2
    1.85
    Hiệp 1
    +0.25
    0.86
    -0.25
    0.92
    O 1.25
    1.03
    U 1.25
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa

  • Sân vận động: Shemona City Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 4

  • Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Yair Mordechai
  • 28'
    Ofir Benbenishti
    0-0
  • 40'
    0-1
    goal Ethane Azoulay(Assists:Pedro Brazao Teixeira)
  • 45'
    Alexandre Sola
    0-1
  • 46'
    Talles Costa  
    Ariel Sharetzky  
    0-1
  • 49'
    Amadou Sagna(Reason:Goal Disallowed - offside)
    0-1
  • 56'
    0-2
    goal Pedro Brazao Teixeira(Assists:Nigel Lonwijk)
  • 58'
    Alexandru Pop  
    Niv Gabay  
    0-2
  • 60'
    0-2
    Jelle Bataille
  • 60'
    0-2
    Pedro Brazao Teixeira
  • 61'
    0-2
     Kenji Gorre
     Yair Mordechai
  • 61'
    0-2
     Noam Sztejfman
     Kenny Saief
  • 65'
    0-2
    Bruno Roberto Pereira Da Silva
  • 66'
    0-3
    goal Noam Sztejfman(Assists:Nigel Lonwijk)
  • 69'
    Nadav Markovitch  
    Rufat Abdullazada  
    0-3
  • 71'
    0-3
     Levi Yarin
     Ethane Azoulay
  • 71'
    0-3
     Cedric Franck Don
     Pedro Brazao Teixeira
  • 76'
    Itzik Sholmyster  
    Shay Sabah  
    0-3
  • 76'
    Shon Edri  
    Shay Ben David  
    0-3
  • 77'
    0-3
     Ayi Kangani
     Andrija Novakovich
  • 81'
    0-3
    Ali Mohamed
  • 86'
    0-4
    goal Wenderson de Freitas Soares
  • Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa: Đội hình chính và dự bị

  • Hapoel Kiryat Shmona4-2-3-1
    19
    Daniel Tenenbaum
    11
    Shay Sabah
    32
    Shay Ben David
    26
    Nemanja Ljubisavljevic
    20
    Ovadia Darwish
    6
    Ofir Benbenishti
    63
    Alexandre Sola
    21
    Rufat Abdullazada
    10
    Ariel Sharetzky
    7
    Amadou Sagna
    39
    Niv Gabay
    9
    Andrija Novakovich
    30
    Pedro Brazao Teixeira
    7
    Yair Mordechai
    10
    Bruno Roberto Pereira Da Silva
    19
    Ethane Azoulay
    4
    Ali Mohamed
    25
    Jelle Bataille
    21
    Nigel Lonwijk
    66
    Wenderson de Freitas Soares
    16
    Kenny Saief
    55
    Omri Glazer
    Maccabi Haifa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Nikola Djurkovic
    44Shon Edri
    4Amit Glazer
    12Jwan Al Halabi
    24Nadav Markovitch
    9Alexandru Pop
    17Itzik Sholmyster
    8Talles Costa
    28Ido Vaier
    Glenn Alvin 90
    Cedric Franck Don 45
    Sean Goldberg 3
    Kenji Gorre 11
    Iyad Khalaili 29
    Nevot Ratner 36
    Ayi Kangani 26
    Noam Sztejfman 35
    Levi Yarin 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Menahem Koretski
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Haifa: Số liệu thống kê

  • Hapoel Kiryat Shmona
    Maccabi Haifa
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 265
    Số đường chuyền
    518
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 1
    Successful center
    8
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 15
    Long pass
    23
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    35
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.49
  •  
     
  • 0.2
    Cú sút trúng đích
    2.22
  •  
     
  • 7
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    36
  •  
     
  • 8
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Tel Aviv 4 4 0 0 16 5 11 12 T T T T
2 Maccabi Haifa 4 3 0 1 9 5 4 9 T B T T
3 Hapoel Tel Aviv 4 2 1 1 8 4 4 7 H T T B
4 Hapoel Beer Sheva 4 2 1 1 7 7 0 7 T H B T
5 Ironi Tiberias 4 2 1 1 5 5 0 7 T B T H
6 Hapoel Haifa 4 1 3 0 6 4 2 6 H H H T
7 Maccabi Petah Tikva FC 4 2 0 2 6 7 -1 6 T T B B
8 Beitar Jerusalem 4 2 0 2 5 8 -3 6 B B T T
9 Maccabi Netanya 4 1 2 1 5 4 1 5 H T H B
10 Hapoel Jerusalem 4 1 1 2 8 10 -2 4 B B T H
11 Hapoel Petah Tikva 4 1 0 3 2 5 -3 3 B T B B
12 Hapoel Ramat Gan 4 1 0 3 4 8 -4 3 B B B T
13 Hapoel Kiryat Shmona 4 1 0 3 5 10 -5 3 B T B B
14 Hapoel Bnei Sakhnin FC 4 0 1 3 2 6 -4 1 H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "