Kết quả Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem, 23h30 ngày 15/09
Kết quả Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem
Đối đầu Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem
Phong độ Ironi Tiberias gần đây
Phong độ Hapoel Jerusalem gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.76O 2.25
0.89U 2.25
0.891
2.62X
3.202
2.37Hiệp 1+0
1.00-0
0.78O 1
1.08U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem: Diễn biến chính
-
29'0-0Ohad Almagor
-
37'0-0Omer Abuhav
-
41'Qays Ghanem
1-0 -
43'1-0Israel Dappa
-
46'1-0Tamir Haimovich
Yonatan Kay Laish -
46'1-0Nadim Vrasana
Israel Dappa -
46'1-0Yanai Distalfeld
Omer Abuhav -
47'1-1
Nadim Vrasana(Assists:Andrew Idoko) -
58'1-1Omer Agvadish
-
62'1-1Idan Cohen
Omer Agvadish -
63'Gabi Maatuk
Mansour Badjie1-1 -
70'1-1Edward Chilufya
Abdulsalam Sani -
76'Samir Farhud
Ariel Cohen1-1 -
76'Artur Miranyan
Qays Ghanem1-1 -
77'1-2
Andrew Idoko(Assists:Ofek Nadir) -
87'Agam Yehuda
Ron Unger1-2 -
88'Chris Kouakou1-2
-
90'1-2Yanai Distalfeld
-
90'Ziv Morgan(Assists:Guy Sanker)
2-2
-
Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem: Đội hình chính và dự bị
-
Ironi Tiberias5-3-2Hapoel Jerusalem4-4-222Ido Sharon14Guy Sanker13Ziv Morgan37Ondrej Baco17Ron Unger30Mansour Badjie23Chris Kouakou18Eden Shamir8Ariel Cohen84Bi Nene Junior Gbamble12Qays Ghanem17Abdulsalam Sani33Israel Dappa7Ohad Almagor91Christ Tiehi14Omer Abuhav25Andrew Idoko16Omer Agvadish4Yonatan Kay Laish3Noam Gil Malmud20Ofek Nadir55Nadav Zamir
- Đội hình dự bị
-
55Jones Abu Ganima1Gad Amos5Nehoray Chen11Samir Farhud19Gabi Maatuk99Artur Miranyan16Bar Nawi21Yarin Sardal77Agam YehudaEdward Chilufya 9Idan Cohen 26Yanai Distalfeld 11Ben Gordin Anbary 1Tamir Haimovich 22Ilay Madmon 8Li On Mizrahi 18Netanel Shprauo 23Nadim Vrasana 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ziv Arie
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Tiberias vs Hapoel Jerusalem: Số liệu thống kê
-
Ironi TiberiasHapoel Jerusalem
-
5Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút5
-
-
13Sút Phạt6
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
412Số đường chuyền500
-
-
81%Chuyền chính xác88%
-
-
6Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn5
-
-
14Ném biên15
-
-
1Woodwork2
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách9
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
23Long pass15
-
-
95Pha tấn công109
-
-
41Tấn công nguy hiểm70
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
47Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng1.52
-
-
1.68Cú sút trúng đích1.97
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
16Số quả tạt chính xác22
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
20Phá bóng27
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T H B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T B T H |
| 6 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T T B B |
| 8 | Beitar Jerusalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T |
| 9 | Maccabi Netanya | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H B |
| 10 | Hapoel Jerusalem | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B B |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B T |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 14 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

