Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv, 00h30 ngày 15/09
Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
Đối đầu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
Phong độ Maccabi Tel Aviv gần đây
Phong độ Hapoel Tel Aviv gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 3
0.88U 3
0.921
2.05X
3.452
2.85Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1.25
0.98U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
-
Sân vận động: Bloomfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv: Diễn biến chính
-
19'Dor Peretz
1-0 -
33'1-1
Stav Turiel(Assists:Emmanuel Boateng) -
36'Osher Davida(Assists:Ester Sokler)
2-1 -
37'2-1Stav Turiel
-
37'Osher Davida2-1
-
44'Ester Sokler(Reason:Goal Disallowed - Foul)2-1
-
45'2-1Stav Turiel
-
45'2-1Fernand Mayembo
-
47'2-1Lucas Falcão
-
66'Elad Madmon
Ester Sokler2-1 -
76'2-1Omri Altman
Emmanuel Boateng -
76'2-1Roy Korine
Lucas Falcão -
76'2-1Mor Buskila
Douglas Owusu -
76'Tyrese Asante
James Tavernier2-1 -
77'Hisham Layous
Osher Davida2-1 -
83'2-1Daniel Dappa
Roee Alkokin -
84'Dor Peretz2-1
-
86'2-1Andrian Kraev
-
87'2-1Shahar Piven-Bachtiar
Doron Leidner -
88'Hisham Layous(Assists:Elad Madmon)
3-1 -
90'Ido Shahar
Gavriel Kanichowsky3-1 -
90'Elad Madmon(Assists:Helio Varela)
4-1
-
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv: Đội hình chính và dự bị
-
Maccabi Tel Aviv4-1-4-1Hapoel Tel Aviv4-2-3-11Ofek Melika22Noam Ben Harush13Raz Shlomo5Mohamed Aly Camara2James Tavernier28Issouf Sissokho29Helio Varela16Gavriel Kanichowsky42Dor Peretz77Osher Davida9Ester Sokler9Emmanuel Boateng11Stav Turiel35Douglas Owusu15Roee Alkokin98Lucas Falcão6Andrian Kraev97Marcus Regis Coco5Fernand Mayembo4Francisco Alves da Silva Neto16Doron Leidner22Assaf Tzur
- Đội hình dự bị
-
6Tyrese Asante41Itai Ben Hamo60Ilay Ben Simon18Dan Glazer33Hisham Layous19Elad Madmon90Roi Mishpati30Itamar Noy36Ido ShaharOmri Altman 51Tal Archel 18Dor Benyamini 1Mor Buskila 27Daniel Dappa 44El Yam Kancepolsky 14Roy Korine 7Amit Lemkin 23Shahar Piven-Bachtiar 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robbie KeaneKobi Refua
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Maccabi Tel AvivHapoel Tel Aviv
-
5Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút2
-
-
15Sút Phạt14
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
507Số đường chuyền318
-
-
87%Chuyền chính xác81%
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn7
-
-
21Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
3Thử thách4
-
-
4Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass23
-
-
66Pha tấn công44
-
-
46Tấn công nguy hiểm38
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
44Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.83Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
4Cú sút trúng đích0.67
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
16Số quả tạt chính xác3
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
21Phá bóng23
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T H B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T B T H |
| 6 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T T B B |
| 8 | Beitar Jerusalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T |
| 9 | Maccabi Netanya | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H B |
| 10 | Hapoel Jerusalem | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B B |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B T |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 14 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

