Kết quả Kaisar Kyzylorda vs FC Astana, 21h00 ngày 16/03

  • Thứ hai, Ngày 16/03/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026
    FC Astana 4
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.98
    -0.75
    0.83
    O 2.75
    0.90
    U 2.75
    0.90
    1
    6.50
    X
    4.00
    2
    1.40
    Hiệp 1
    +0.25
    0.98
    -0.25
    0.76
    O 1
    0.76
    U 1
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kaisar Kyzylorda vs FC Astana

  • Sân vận động: Gany Muratbayev Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 2

  • Kaisar Kyzylorda vs FC Astana: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Branimir Kalaica
  • 53'
    0-0
    Dinmukhamed Karaman
  • 64'
    Victor Moses  
    Thomas Jones  
    0-0
  • 65'
    Bakdaulet Konlimkos  
    Batyrkhan Tazhibay  
    0-0
  • 69'
    Aliyar Mukhamed  
    Nurdaulet Agzambayev  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Abzal Beysebekov
     Dinmukhamed Karaman
  • 72'
    0-0
    Maksat Abrayev
  • 75'
    0-0
     Ramazan Karimov
     Bauyrzhan Islamkhan
  • 78'
    Bakdaulet Konlimkos
    0-0
  • 80'
    Ersultan Kaldybekov  
    Nikola Cuckic  
    0-0
  • 83'
    0-0
    Stanislav Basmanov
  • 85'
    0-0
     Nurali Zhaksylykov
     Maksat Abrayev
  • Kaisar Kyzylorda vs Lokomotiv Astana: Đội hình chính và dự bị

  • Kaisar Kyzylorda3-4-3
    1
    Nurimzhan Salaydin
    51
    Amir Mokhammad
    15
    Niyaz Idrisov
    93
    Sultan Askarov
    12
    Sagi Sovet
    24
    Nikola Cuckic
    8
    Aybol Abiken
    5
    Adilet Kenesbek
    7
    Batyrkhan Tazhibay
    9
    Nurdaulet Agzambayev
    14
    Thomas Jones
    72
    Stanislav Basmanov
    10
    Marin Tomasov
    9
    Bauyrzhan Islamkhan
    47
    Maksat Abrayev
    8
    Ivan Basic
    7
    Dinmukhamed Karaman
    2
    Karlo Bartolec
    6
    Alibek Kasym
    3
    Branimir Kalaica
    11
    Yan Vorogovskiy
    74
    Mukhamedzhan Seysen
    Lokomotiv Astana4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 82Rinat Akbergen
    6Ersultan Kaldybekov
    47Bakdaulet Konlimkos
    40Adam Kovac
    11Victor Moses
    96Aliyar Mukhamed
    2Temirlan Murzagaliev
    10Duman Narzildaev
    21Dimash Serikuly
    3Abylaykhan Tolegenov
    17Salamat Zhumabekov
    23Muslim Zhumat
    Nnamdi Franklin Ahanonu 20
    Sanzhar Anuarov 4
    Abzal Beysebekov 15
    Josip Condric 93
    Ramazan Karimov 81
    Danila Karpikov 99
    Dmitrij Somko 77
    Aytuar Token 91
    Timur Tokenov 52
    Ruslan Valikhan 82
    Nurali Zhaksylykov 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sultan Abildaev
    Grigori Babayan
  • BXH VĐQG Kazakhstan
  • BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
  • Kaisar Kyzylorda vs FC Astana: Số liệu thống kê

  • Kaisar Kyzylorda
    FC Astana
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 8
    Ném biên
    3
  •  
     
  • 13
    Pha tấn công
    13
  •  
     
  • 7
    Tấn công nguy hiểm
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH VĐQG Kazakhstan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 25 18 4 3 48 18 30 58 T T T T B T
2 FC Kairat Almaty 25 17 6 2 51 19 32 57 T T T T T B
3 Lokomotiv Astana 24 13 6 5 41 25 16 45 T T H T T B
4 Okzhetpes 25 12 6 7 38 34 4 42 T B T T T B
5 FK Aktobe Lento 25 12 5 8 36 29 7 41 B H T B T T
6 FK Yelimay Semey 24 9 8 7 33 33 0 35 H T H B B T
7 Tobol Kostanai 25 10 4 11 33 33 0 34 B T T B T T
8 Zhenis 25 8 8 9 25 29 -4 32 H T T B B T
9 Ulytau Zhezkazgan 25 8 7 10 22 30 -8 31 B H B T B B
10 FK Kaspyi Aktau 25 7 5 13 26 36 -10 26 B H H T B B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 25 6 6 13 27 38 -11 24 T H H B B B
12 FK Atyrau 24 4 11 9 18 25 -7 23 H H B B T B
13 Irtysh Pavlodar 24 5 8 11 24 33 -9 23 T B B T B T
14 Kaisar Kyzylorda 25 4 11 10 21 32 -11 23 H B B B B T
15 Altay FK 25 5 8 12 24 36 -12 23 B H B B T T
16 FC Zhetysu Taldykorgan 25 5 7 13 26 43 -17 22 H B B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "