Kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union, 06h40 ngày 05/04
Kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union
Đối đầu Charlotte FC vs Philadelphia Union
Phong độ Charlotte FC gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.92O 2.5
0.87U 2.5
1.011
2.15X
3.302
2.80Hiệp 1+0
0.74-0
1.19O 1
0.76U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte FC vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Bank of America Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 6
-
Charlotte FC vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
12'0-0Francis Westfield
-
Charlotte FC vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
Charlotte FC4-2-3-1Philadelphia Union4-4-21Kristijan Kahlina15Harry Toffolo3Tim Ream44Morrison Agyemang14Nathan Byrne28Djibril Diani8Ashley Westwood10Wilfried Zaha16Pep Biel Mas Jaume18Kerwin Vargas9Idan Toklomati23Ezekiel Alladoh9Bruno Damiani10Milan Iloski21Danley Jean Jacques4Jovan Lukic19Indiana Vassilev26Nathan Harriel5Japhet Sery Larsen29Olwethu Makhanya39Francis Westfield18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
7Archie Goodwin11Liel Abada17Luca De La Torre13Brandt Bronico23David Schnegg21Tyler Miller4Andrew Privett25Tyger Smalls48Aron JohnCavan Sullivan 6Stas Korzeniowski 37Jesus Bueno 8Philippe Ndinga 20Malik Jakupovic 51Andrew Rick 76Alejandro Bedoya 11Benjamin Bender 16Geiner Martínez 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean SmithBradley Carnell
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte FC vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
Charlotte FCPhiladelphia Union
-
2Tổng cú sút0
-
-
1Phạm lỗi4
-
-
2Phạt góc0
-
-
4Sút Phạt1
-
-
0Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
5Đánh đầu3
-
-
2Cản phá thành công3
-
-
2Thử thách3
-
-
3Long pass2
-
-
2Successful center0
-
-
2Sút ra ngoài0
-
-
3Đánh đầu thành công1
-
-
1Rê bóng thành công1
-
-
1Đánh chặn1
-
-
2Ném biên1
-
-
98Số đường chuyền64
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
33Pha tấn công11
-
-
9Tấn công nguy hiểm5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
8Số pha tranh chấp thành công5
-
-
0.13Bàn thắng kỳ vọng0
-
-
0.11Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0
-
-
0.02xG Set Play0
-
-
0.13Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0
-
-
3Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương1
-
-
4Số quả tạt chính xác3
-
-
5Tranh chấp bóng trên sân thắng4
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng1
-
-
3Phá bóng3
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

