Kết quả Colorado Rapids vs FC Dallas, 08h40 ngày 24/05
Kết quả Colorado Rapids vs FC Dallas
Đối đầu Colorado Rapids vs FC Dallas
Phong độ Colorado Rapids gần đây
Phong độ FC Dallas gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.84O 3
0.81U 3
0.861
2.19X
3.702
2.75Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1.25
1.00U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Rapids vs FC Dallas
-
Sân vận động: Dicks Sporting Goods Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15
-
Colorado Rapids vs FC Dallas: Diễn biến chính
-
12'0-1
Logan Farrington -
13'Paxten Aaronson (Assist:Georgi Minoungou)
1-1 -
45'Lucas Herrington1-1
-
45'1-1Logan Farrington
-
45'1-2
Santiago Moreno -
46'Miguel Angel Navarro Zarate
Jackson Travis1-2 -
49'1-2Patrickson Delgado
-
59'Connor Ronan
Wayne Frederick1-2 -
65'1-2Nolan Norris
Santiago Moreno -
65'1-2Christian Cappis
Patrickson Delgado -
65'1-2Samuel Sarver
Herman Johansson -
70'Miguel Angel Navarro Zarate1-2
-
73'Paxten Aaronson1-2
-
75'Dante Sealy
Robert Holding1-2 -
75'Alexis Manyoma
Georgi Minoungou1-2 -
81'Keegan Rosenberry
Reginald Jacob Cannon1-2 -
83'1-2Nicholas Simmonds
Logan Farrington -
84'1-2Caleb Swann
Ramiro Moschen Benetti -
90'1-2Samuel Sarver
-
Colorado Rapids vs FC Dallas: Đội hình chính và dự bị
-
Colorado Rapids4-2-3-1FC Dallas4-4-1-141Nicholas Defreitas-Hansen99Jackson Travis22Lucas Herrington6Robert Holding4Reginald Jacob Cannon12Joshua Atencio13Wayne Frederick77Darren Yapi10Paxten Aaronson93Georgi Minoungou9Rafael Navarro Leal23Logan Farrington8Patrickson Delgado21Joaquin Valiente55Kaick17Ramiro Moschen Benetti10Santiago Moreno14Herman Johansson25Sebastien Ibeagha18Shaquell Moore6Ran Binyamin40Jonathan Sirois
- Đội hình dự bị
-
11Alexis Manyoma20Connor Ronan7Dante Sealy2Keegan Rosenberry29Miguel Angel Navarro Zarate33Kosi Thompson8Hamzat Ojediran24Noah Cobb31Adam BeaudryChristian Cappis 12Nolan Norris 32Samuel Sarver 28Caleb Swann 27Nicholas Simmonds 16Lalas Abubakar 5Joshua Torquato 24Michael Collodi 30Ricky Louis 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matt WellsEric Quill
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Rapids vs FC Dallas: Số liệu thống kê
-
Colorado RapidsFC Dallas
-
17Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
5Phạt góc3
-
-
13Sút Phạt9
-
-
1Việt vị2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
30Đánh đầu18
-
-
0Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
4Thử thách8
-
-
16Long pass19
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Successful center0
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
17Đánh đầu thành công7
-
-
5Cản sút0
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
11Đánh chặn3
-
-
19Ném biên14
-
-
544Số đường chuyền296
-
-
88%Chuyền chính xác76%
-
-
111Pha tấn công55
-
-
71Tấn công nguy hiểm12
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
1.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.03
-
-
0.2xG Set Play0.09
-
-
1.36Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.12
-
-
1.07Cú sút trúng đích1.74
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
35Số quả tạt chính xác5
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
12Phá bóng38
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

