Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 08h40 ngày 01/03
Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Nhận định, Soi kèo Houston Dynamo vs Los Angeles FC 8h30 ngày 1/3: Sức mạnh vượt trội
Đối đầu Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Phong độ Houston Dynamo gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/03/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.04-0.25
0.84O 2.75
1.01U 2.75
0.851
3.30X
3.502
2.00Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.20O 1
0.72U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Houston Dynamo vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: BBVA Compass Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 2
-
Houston Dynamo vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
21'Jack McGlynn0-0
-
35'0-0Denis Bouanga
-
45'Antonio Carlos Capocasali0-0
-
46'Agustín Resch
Ondrej Lingr0-0 -
51'0-0Marco Delgado
-
56'0-1
Marco Delgado (Assist:Son Heung Min) -
63'0-1Ryan Porteous
-
69'0-1Amin Boudri
David Martinez Morales -
76'Hector Miguel Herrera Lopez
Duane Holmes0-1 -
76'Agustin Bouzat0-1
-
82'0-2
Stephen Eustaquio (Assist:Marco Delgado) -
85'0-2Mathieu Choiniere
Marco Delgado -
85'0-2Ryan Hollingshead
Sergi Palencia Hurtado -
85'Nick Markanich
Guilherme Augusto Vieira dos Santos0-2 -
85'Diadie Samassekou
Erik Sviatchenko0-2 -
88'Matthew Arana
Jack McGlynn0-2 -
89'0-2Tyler Boyd
Timothy Tillman -
89'0-2Kenny Nielsen
Ryan Porteous
-
Houston Dynamo vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
Houston Dynamo3-4-3Los Angeles FC4-2-3-131Jonathan Bond5Lucas Halter3Antonio Carlos Capocasali28Erik Sviatchenko11Lawrence Ennali30Agustin Bouzat8Jack McGlynn14Duane Holmes20Guilherme Augusto Vieira dos Santos9Ondrej Lingr19Mateusz Bogusz7Son Heung Min30David Martinez Morales11Timothy Tillman99Denis Bouanga46Stephen Eustaquio8Marco Delgado14Sergi Palencia Hurtado5Ryan Porteous91Nkosi Burgess4Eddie Segura1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
18Diadie Samassekou16Hector Miguel Herrera Lopez17Nick Markanich34Agustín Resch22Matthew Arana1Jimmy Maurer26Blake GillinghamMathieu Choiniere 66Amin Boudri 65Tyler Boyd 19Ryan Hollingshead 24Kenny Nielsen 45Ryan Raposo 21Thomas Hasal 12Nathan Ordaz 27Artem Smolyakov 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ben OlsenMarc Dos Santos
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Houston Dynamo vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
Houston DynamoLos Angeles FC
-
12Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
7Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc8
-
-
14Sút Phạt7
-
-
0Việt vị5
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
20Đánh đầu10
-
-
4Cứu thua3
-
-
18Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách3
-
-
15Long pass13
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center2
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
1Woodwork0
-
-
12Đánh đầu thành công3
-
-
6Cản sút4
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn12
-
-
18Ném biên14
-
-
301Số đường chuyền743
-
-
83%Chuyền chính xác94%
-
-
52Pha tấn công137
-
-
43Tấn công nguy hiểm85
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.66Bàn thắng kỳ vọng1.47
-
-
0.46Cú sút trúng đích0.9
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
9Số quả tạt chính xác13
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
26Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

