Kết quả Nashville vs Atlanta United, 07h20 ngày 18/07
Kết quả Nashville vs Atlanta United
Nhận định, Soi kèo Nashville vs Atlanta United 07h10 ngày 18/07: Tin vào chủ nhà
Phong độ Nashville gần đây
Phong độ Atlanta United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/07/202607:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.98+1.25
0.90O 3
1.00U 3
0.801
1.33X
4.752
8.50Hiệp 1-0.5
0.94+0.5
0.94O 1.25
1.09U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs Atlanta United
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16
-
Nashville vs Atlanta United: Diễn biến chính
-
11'0-0William Reilly
Ajani Fortune -
62'0-0Ronald Hernandez
Matthew Edwards -
63'Andy Najar
Josh Bauer0-0 -
63'Bryan Acosta
Edvard Tagseth0-0 -
73'Alex Muyl
Ahmed Qasem0-0 -
73'Jeisson Andres Palacios Murillo
Jack Maher0-0 -
79'Shak Mohammed(Assists:Alex Muyl)
1-0 -
83'1-0Pabrice Picault
Luke Brennan -
83'1-0Emmanuel Latte Lath
Cooper Sanchez -
85'Shak Mohammed1-0
-
90'Jordan Knight
Shak Mohammed1-0 -
90'1-0Enea Mihaj
-
Nashville SC vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-4-2Atlanta United4-3-399Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi5Jack Maher22Josh Bauer37Ahmed Qasem20Edvard Tagseth16Matthew Corcoran14Shak Mohammed9Sam Surridge10Hany Mukhtar20Luke Brennan59Aleksey Miranchuk10Miguel Angel Almiron Rejala48Cooper Sanchez8Tristan Muyumba35Ajani Fortune47Matthew Edwards55Tomas Jacob4Enea Mihaj3Elias Baez1Lucas Hoyos
- Đội hình dự bị
-
23Jordan Knight4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar6Bryan Acosta19Alex Muyl17Woobens Pacius1Joe Willis21Thomas Williams12Charles-Emile BrunetWilliam Reilly 28Pabrice Picault 22Ronald Hernandez 2Emmanuel Latte Lath 9Jayden Hibbert 42Cayman Togashi 30Pedro Miguel Santos Amador 18Ignacio Suarez 56Adrian Gill 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanGerardo Martino
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs Atlanta United: Số liệu thống kê
-
NashvilleAtlanta United
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút5
-
-
13Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
436Số đường chuyền484
-
-
85%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu15
-
-
10Đánh đầu thành công8
-
-
5Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn6
-
-
19Ném biên17
-
-
17Cản phá thành công17
-
-
7Thử thách10
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass19
-
-
81Pha tấn công104
-
-
29Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
46Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
0.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.37
-
-
0.28xG Set Play0.29
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
1.02Cú sút trúng đích1.79
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
13Số quả tạt chính xác9
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
22Phá bóng13
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

