Kết quả Nashville vs CF Montreal, 07h40 ngày 23/07
Kết quả Nashville vs CF Montreal
Nhận định, Soi kèo Nashville vs Montreal 07h30 ngày 23/07: Chủ nhà áp đảo
Phong độ Nashville gần đây
Phong độ CF Montreal gần đây
-
Thứ năm, Ngày 23/07/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.07+1.25
0.81O 3
0.77U 3
0.901
1.39X
4.502
7.00Hiệp 1-0.5
0.99+0.5
0.89O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nashville vs CF Montreal
-
Sân vận động: Nissan Stadium (Nashville)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16
-
Nashville vs CF Montreal: Diễn biến chính
-
57'Andy Najar
Josh Bauer0-0 -
66'Bryan Acosta
Edvard Tagseth0-0 -
66'Ahmed Qasem
Alex Muyl0-0 -
68'Sam Surridge
1-0 -
74'1-0Efrain Morales
Jalen Neal -
74'1-0Daniel Armando Rios Calderon
Fabian Herbers -
82'1-0Olger Escobar
Noah Streit -
86'Sam Surridge1-0
-
88'1-0Frankie Amaya
Matthew Longstaff -
89'Jack Maher
Shak Mohammed1-0 -
90'Charles-Emile Brunet
Matthew Corcoran1-0 -
90'1-0Prince Prince Owusu
-
Nashville SC vs CF Montreal: Đội hình chính và dự bị
-
Nashville SC4-2-3-1CF Montreal4-3-399Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo22Josh Bauer16Matthew Corcoran14Shak Mohammed19Alex Muyl10Hany Mukhtar20Edvard Tagseth9Sam Surridge18Gennadiy Synchuk9Prince Prince Owusu23Noah Streit21Fabian Herbers8Matthew Longstaff22Victor Loturi27Dawid Bugaj2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso1Sebastian Breza
- Đội hình dự bị
-
6Bryan Acosta31Andy Najar37Ahmed Qasem5Jack Maher12Charles-Emile Brunet23Jordan Knight17Woobens Pacius21Thomas Williams1Joe WillisOlger Escobar 29Daniel Armando Rios Calderon 14Frankie Amaya 25Efrain Morales 24Samuel Piette 6Ivan Losenko 26Brandan Craig 5Dagur Dan Thorhallsson 17Samsy Keita 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
B. J. CallaghanMarco Donadel
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Nashville vs CF Montreal: Số liệu thống kê
-
NashvilleCF Montreal
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút2
-
-
11Sút Phạt9
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
641Số đường chuyền365
-
-
89%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
18Đánh đầu20
-
-
10Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua0
-
-
6Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn1
-
-
21Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách9
-
-
5Successful center3
-
-
33Long pass19
-
-
125Pha tấn công87
-
-
59Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
41Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng0.66
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.33
-
-
0xG Set Play0.33
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.66
-
-
0.92Cú sút trúng đích0.68
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
11Số quả tạt chính xác12
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
18Phá bóng24
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

