Kết quả San Diego FC vs San Jose Earthquakes, 09h40 ngày 10/09
Kết quả San Diego FC vs San Jose Earthquakes
Nhận định, Soi kèo San Diego vs San Jose 09h30 ngày 10/09: Chủ thắng cách biệt
Đối đầu San Diego FC vs San Jose Earthquakes
Phong độ San Diego FC gần đây
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.08+0.75
0.80O 3.5
1.09U 3.5
0.771
1.57X
4.332
4.75Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
1.01O 1.5
1.09U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Diego FC vs San Jose Earthquakes
-
Sân vận động: Snapdragon Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
San Diego FC vs San Jose Earthquakes: Diễn biến chính
-
3'0-1
Niko Tsakiris(Assists:Beau Leroux) -
6'0-1Preston Judd(Reason:Penalty awarded)
-
7'Carlos Joaquim Antunes dos Santos0-1
-
7'Carlos Joaquim Antunes dos Santos(Reason:Red card cancelled)0-1
-
8'0-1Niko Tsakiris
-
12'0-2
Preston Judd(Assists:Niko Tsakiris) -
13'0-2Preston Judd
-
18'Christopher Mcvey0-2
-
30'0-2Ousseni Bouda
Preston Judd -
35'0-3
Ousseni Bouda(Assists:Niko Tsakiris) -
37'0-3Ousseni Bouda
-
42'Anders Dreyer(Assists:Onni Valakari)
1-3 -
45'Amahl Pellegrino
Gabriel Pirani1-3 -
45'1-3Beau Leroux
-
46'Alejandro Alvarado Jr
Anibal Godoy1-3 -
46'Kieran Sargeant
Dagur Dan Thorhallsson1-3 -
46'1-3Eduard Lowen
Luka Jovanovic -
46'1-3Max Floriani
Reid Roberts -
52'Jeppe Tverskov1-3
-
67'1-3Benjamin Kikanovic
Jack Jasinski -
67'1-3Ronaldo Vieira
Beau Leroux -
68'Cedric Bakambu
Onni Valakari1-3 -
75'1-3Max Floriani
-
80'Carlos Joaquim Antunes dos Santos1-3
-
82'Duran Ferree
Alejandro Alvarado Jr1-3 -
88'Cedric Bakambu(Reason:Penalty awarded)1-3
-
90'1-3Max Floriani
-
90'Cedric Bakambu
2-3 -
90'2-3Ronaldo Vieira
-
San Diego FC vs San Jose Earthquakes: Đội hình chính và dự bị
-
San Diego FC4-3-3San Jose Earthquakes3-4-2-11Carlos Joaquim Antunes dos Santos3Dagur Dan Thorhallsson97Christopher Mcvey26Manu Duah33Oscar Verhoeven12Gabriel Pirani6Jeppe Tverskov20Anibal Godoy99Mohamed Elias Achouri8Onni Valakari10Anders Dreyer19Preston Judd10Niko Tsakiris9Luka Jovanovic17Jack Jasinski6Ian Harkes34Beau Leroux87Vitor Costa de Brito5Daniel Munie4David Romney18Reid Roberts1Angus Gunn
- Đội hình dự bị
-
70Alejandro Alvarado Jr94Cedric Bakambu21Bernd Duker18Duran Ferree32Ian Murphy90Amahl Pellegrino5Kieran Sargeant19David Vazquez14Bryan ZambléOusseni Bouda 7Nick Fernandez 20Max Floriani 25Benjamin Kikanovic 28Eduard Lowen 23Francesco Montali 31Jamar Ricketts 2Jack Skahan 16Ronaldo Vieira 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mikey VarasBruce Arena
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Diego FC vs San Jose Earthquakes: Số liệu thống kê
-
San Diego FCSan Jose Earthquakes
-
1Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút3
-
-
16Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
546Số đường chuyền485
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị1
-
-
5Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công6
-
-
3Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn3
-
-
13Ném biên10
-
-
1Woodwork2
-
-
4Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách8
-
-
2Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
27Long pass21
-
-
110Pha tấn công71
-
-
39Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
34Số pha tranh chấp thành công27
-
-
1.77Bàn thắng kỳ vọng2.06
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.24
-
-
0.02xG Set Play0.03
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.27
-
-
2.12Cú sút trúng đích2.98
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
16Số quả tạt chính xác7
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
11Phá bóng21
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

