Kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, 09h40 ngày 13/09
Kết quả San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Nhận định, Soi kèo San Jose vs Houston Dynamo 09h30 ngày 13/09: Đánh bại chủ nhà
Đối đầu San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
Phong độ Houston Dynamo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
1.07O 2.75
0.86U 2.75
1.011
2.30X
3.602
2.75Hiệp 1+0
0.81-0
1.03O 1.25
1.05U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
-
Sân vận động: Avaya Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo: Diễn biến chính
-
1'Ronaldo Vieira0-0
-
19'Beau Leroux0-0
-
38'Daniel Munie(Assists:Beau Leroux)
1-0 -
65'1-0Hector Miguel Herrera Lopez
Diadie Samassekou -
69'Ian Harkes
Niko Tsakiris1-0 -
69'Nick Fernandez
Beau Leroux1-0 -
75'1-0Agustín Resch
-
78'1-0Matthew Arana
Duncan McGuire -
78'1-0Nick Markanich
Ibrahim Aliyu -
82'Jack Skahan
Eduard Lowen1-0 -
82'Luka Jovanovic
Ousseni Bouda1-0 -
86'1-0Franco Negri
Felipe de Andrade Vieira -
90'Benjamin Kikanovic1-0
-
San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo: Đội hình chính và dự bị
-
San Jose Earthquakes3-4-2-1Houston Dynamo4-2-3-11Angus Gunn4David Romney5Daniel Munie17Jack Jasinski2Jamar Ricketts23Eduard Lowen14Ronaldo Vieira28Benjamin Kikanovic34Beau Leroux10Niko Tsakiris7Ousseni Bouda23Duncan McGuire24Ibrahim Aliyu19Mateusz Bogusz20Guilherme Augusto Vieira dos Santos6Artur18Diadie Samassekou36Felipe de Andrade Vieira5Lucas Halter34Agustín Resch11Lawrence Ennali31Jonathan Bond
- Đội hình dự bị
-
21Noel Arthur Coleman Buck20Nick Fernandez40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza6Ian Harkes9Luka Jovanovic3Paul Marie31Francesco Montali16Jack Skahan87Vitor Costa de BritoAntonio Carlos Capocasali 3Matthew Arana 22Agustin Bouzat 30Blake Gillingham 26Hector Miguel Herrera Lopez 16Duane Holmes 14Nick Markanich 17Franco Negri 21Gilberto Rivera 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruce ArenaBen Olsen
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo: Số liệu thống kê
-
San Jose EarthquakesHouston Dynamo
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút3
-
-
14Sút Phạt17
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
337Số đường chuyền576
-
-
84%Chuyền chính xác89%
-
-
17Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
15Đánh đầu11
-
-
6Đánh đầu thành công7
-
-
6Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn3
-
-
14Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
15Thử thách6
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass29
-
-
77Pha tấn công106
-
-
35Tấn công nguy hiểm57
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng0.89
-
-
0.31Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.61
-
-
0.9xG Set Play0.28
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.89
-
-
0.58Cú sút trúng đích1.65
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
18Số quả tạt chính xác17
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
20Phá bóng17
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

