Kết quả St. Louis City vs New England Revolution, 07h40 ngày 22/03

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 5

  • St. Louis City vs New England Revolution: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Ilay Feingold (Assist:Luca Langoni)
  • 29'
    Simon Becher (Assist:Daniel Edelman) goal 
    1-1
  • 38'
    Rafael Lucas Cardoso dos Santos
    1-1
  • 45'
    Chris Durkin (Assist:Rafael Lucas Cardoso dos Santos) goal 
    2-1
  • 51'
    2-1
    Brayan Ceballos
  • 59'
    2-1
     Griffin Yow
     Luca Langoni
  • 59'
    2-1
     Leonardo Campana Romero
     Dor Turgeman
  • 66'
    2-1
    Mamadou Fofana
  • 73'
    2-1
     Diego Fagundez
     Will Sands
  • 73'
    Sergio Duvan Cordova Lezama  
    Celio Pompeu  
    2-1
  • 73'
    2-1
     Peyton Miller
     Brooklyn Raines
  • 78'
    2-1
     Jackson Yueill
     Leonardo Campana Romero
  • 83'
    Marcel Hartel goal 
    3-1
  • 88'
    Jaziel Orozco Landeros
    3-1
  • 89'
    Lukas MacNaughton  
    Dante Polvara  
    3-1
  • 90'
    Roman Burki
    3-1
  • 90'
    Mamadou Mbacke  
    Jaziel Orozco Landeros  
    3-1
  • St. Louis City vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị

  • St. Louis City3-4-2-1
    1
    Roman Burki
    21
    Dante Polvara
    32
    Timo Baumgartl
    99
    Jaziel Orozco Landeros
    20
    Rafael Lucas Cardoso dos Santos
    24
    Daniel Edelman
    8
    Chris Durkin
    6
    Conrad Wallem
    17
    Marcel Hartel
    12
    Celio Pompeu
    11
    Simon Becher
    41
    Luca Langoni
    11
    Dor Turgeman
    80
    Alhassan Yusuf
    8
    Matt Polster
    10
    Carles Gil de Pareja Vicent
    21
    Brooklyn Raines
    12
    Ilay Feingold
    3
    Brayan Ceballos
    2
    Mamadou Fofana
    23
    Will Sands
    30
    Matt Turner
    New England Revolution4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Lukas MacNaughton
    4Mamadou Mbacke
    16Sergio Duvan Cordova Lezama
    39Ben Lundt
    14Tomas Totland
    28Miguel Perez
    80Brendan McSorley
    77Jeong Sang Bin
    59Mykhi Joyner
    Leonardo Campana Romero 9
    Jackson Yueill 14
    Griffin Yow 7
    Peyton Miller 25
    Diego Fagundez 77
    Tanner Beason 4
    Keegan Hughes 5
    JD Gunn 73
    Ethan Kohler 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoann Damet
    Marko Mitrovic
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • St. Louis City vs New England Revolution: Số liệu thống kê

  • St. Louis City
    New England Revolution
  • 11
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 23
    Long pass
    28
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 466
    Số đường chuyền
    500
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    32
  •  
     
  • 1.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.22
  •  
     
  • 1.29
    Cú sút trúng đích
    1.09
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    21
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 25 16 6 3 50 21 29 54 T T T H B H
2 Inter Miami CF 25 12 9 4 61 46 15 45 H B T H H H
3 New England Revolution 25 13 4 8 41 31 10 43 T H T B T T
4 Charlotte FC 25 11 7 7 45 36 9 40 H T T H T H
5 Chicago Fire 24 11 6 7 45 35 10 39 T H H H H B
6 Orlando City 25 10 4 11 44 56 -12 34 B T H T T T
7 Philadelphia Union 25 9 6 10 46 39 7 33 H H T T T T
8 New York City FC 25 8 8 9 39 33 6 32 B H H H B T
9 FC Cincinnati 24 8 8 8 52 59 -7 32 H T H B B H
10 New York Red Bulls 25 8 6 11 33 48 -15 30 B H B H B T
11 DC United 24 6 11 7 30 37 -7 29 H B B H T H
12 Toronto FC 25 6 11 8 38 46 -8 29 H T H H T B
13 Columbus Crew 25 6 5 14 35 42 -7 23 B B B T B B
14 Atlanta United 25 6 5 14 29 43 -14 23 T T B H B H
15 CF Montreal 25 5 6 14 31 51 -20 21 T H B B B B
1 Vancouver Whitecaps 24 14 4 6 53 23 30 46 B T T B T B
2 Houston Dynamo 25 13 4 8 32 28 4 43 T B H H T B
3 FC Dallas 25 12 7 6 49 42 7 43 T B H T T T
4 San Jose Earthquakes 25 12 5 8 44 36 8 41 B B H H T T
5 St. Louis City 25 11 8 6 42 35 7 41 H T H T H T
6 Los Angeles FC 26 11 7 8 41 27 14 40 B H H H T B
7 Colorado Rapids 25 11 2 12 33 32 1 35 T B T B H T
8 Portland Timbers 25 9 5 11 47 47 0 32 T H B T H B
9 San Diego FC 25 8 6 11 42 42 0 30 B T T B B B
10 Los Angeles Galaxy 26 7 9 10 31 40 -9 30 T H B T B H
11 Real Salt Lake 24 8 5 11 37 39 -2 29 B B B H B B
12 Minnesota United FC 25 7 8 10 37 43 -6 29 B T H B B B
13 Austin FC 25 7 8 10 32 44 -12 29 T H T H H T
14 Seattle Sounders 23 7 7 9 25 30 -5 28 B B H H H H
15 Sporting Kansas City 24 5 3 16 26 59 -33 18 B H B B B T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "