Kết quả FK Haugesund (W) vs Bodo Glimt (W), 18h30 ngày 13/06
Kết quả FK Haugesund (W) vs Bodo Glimt (W)
Phong độ FK Haugesund (W) gần đây
Phong độ Bodo Glimt (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.85+1.75
0.95O 3.5
0.93U 3.5
0.881
1.27X
5.002
8.00Hiệp 1-0.75
0.75+0.75
1.05O 1.5
0.96U 1.5
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Haugesund (W) vs Bodo Glimt (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 10
-
FK Haugesund (W) vs Bodo Glimt (W): Diễn biến chính
-
18'0-1
Johansen A. (Assist:Tommeras S.) -
45'Gravem H. (Assist:Mjelde C.)
1-1 -
53'Brakstad L.1-1
-
71'1-1Johansen A.
-
78'Nybru K.
2-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
FK Haugesund (W) vs Bodo Glimt (W): Số liệu thống kê
-
FK Haugesund (W)Bodo Glimt (W)
-
17Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạt góc0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
110Pha tấn công50
-
-
102Tấn công nguy hiểm22
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

