Kết quả Dinamo Makhachkala Youth vs Zenit St.Petersburg Youth, 21h00 ngày 11/09
Kết quả Dinamo Makhachkala Youth vs Zenit St.Petersburg Youth
Đối đầu Dinamo Makhachkala Youth vs Zenit St.Petersburg Youth
Phong độ Dinamo Makhachkala Youth gần đây
Phong độ Zenit St.Petersburg Youth gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.84-1
0.86O 3.25
0.84U 3.25
0.861
4.35X
3.942
1.50Hiệp 1+0.25
0.88-0.25
0.82O 1.5
1.02U 1.5
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Makhachkala Youth vs Zenit St.Petersburg Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga U19 2026 » vòng 23
-
Dinamo Makhachkala Youth vs Zenit St.Petersburg Youth: Diễn biến chính
-
52'0-1
Korniljev M. -
60'Ramadan Magomedov
1-1 -
84'1-2
Maksim Lavrikov
- BXH VĐQG Nga U19
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Dinamo Makhachkala Youth vs Zenit St.Petersburg Youth: Số liệu thống kê
-
Dinamo Makhachkala YouthZenit St.Petersburg Youth
-
6Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Tổng cú sút12
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH VĐQG Nga U19 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 23 | 17 | 2 | 4 | 71 | 32 | 39 | 53 | T T T B T T |
| 2 | Zenit St.Petersburg Youth | 23 | 15 | 3 | 5 | 65 | 30 | 35 | 48 | B T B T T T |
| 3 | FK Krasnodar Youth | 22 | 15 | 2 | 5 | 65 | 34 | 31 | 47 | T T B T B H |
| 4 | Lokomotiv Moscow Youth | 23 | 14 | 5 | 4 | 59 | 34 | 25 | 47 | T T B T B T |
| 5 | FC Rodina Moscow Youth | 23 | 14 | 3 | 6 | 60 | 30 | 30 | 45 | T T T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 41 | B T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 23 | 10 | 5 | 8 | 44 | 50 | -6 | 35 | B T H T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 23 | 7 | 10 | 6 | 36 | 38 | -2 | 31 | H B B T H H |
| 9 | FK Rostov Youth | 23 | 9 | 4 | 10 | 35 | 40 | -5 | 31 | T T T B H B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 23 | 9 | 2 | 12 | 37 | 42 | -5 | 29 | B B T B T B |
| 11 | FK Ural Youth | 23 | 6 | 4 | 13 | 29 | 50 | -21 | 22 | B B B B B T |
| 12 | Dinamo Makhachkala Youth | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 56 | -25 | 21 | B T B T T B |
| 13 | Chertanovo Moscow Youth | 23 | 5 | 5 | 13 | 29 | 53 | -24 | 20 | B B T B B B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 23 | 5 | 4 | 14 | 28 | 62 | -34 | 19 | T B B H B T |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 53 | -29 | 15 | B T B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 23 | 3 | 4 | 16 | 24 | 45 | -21 | 13 | H B H H B B |

