Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth, 22h00 ngày 10/07

VĐQG Nga U19 2026 » vòng 14

  • FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth: Diễn biến chính

  • 19'
    Magomed Omarov goal 
    1-0
  • 22'
    Sergeevich Averyanov goal 
    2-0
  • 28'
    Artem Kriulskiy goal 
    3-0
  • 63'
    Dmitriy Parusov goal 
    4-0
  • 65'
    4-1
    goal David Batoyan
  • 75'
    Murtuz Magomedov goal 
    5-1
  • BXH VĐQG Nga U19
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth: Số liệu thống kê

  • FC Rodina Moscow Youth
    FK Rostov Youth
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 21
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     

BXH VĐQG Nga U19 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 23 17 2 4 71 32 39 53 T T T B T T
2 Zenit St.Petersburg Youth 23 15 3 5 65 30 35 48 B T B T T T
3 FK Krasnodar Youth 22 15 2 5 65 34 31 47 T T B T B H
4 Lokomotiv Moscow Youth 23 14 5 4 59 34 25 47 T T B T B T
5 FC Rodina Moscow Youth 23 14 3 6 60 30 30 45 T T T B T B
6 Konopliev Youth 23 12 5 6 49 37 12 41 B T T T T T
7 Almaz Antey Youth 23 10 5 8 44 50 -6 35 B T H T T T
8 Spartak Moscow Youth 23 7 10 6 36 38 -2 31 H B B T H H
9 FK Rostov Youth 23 9 4 10 35 40 -5 31 T T T B H B
10 Dinamo Moscow Youth 23 9 2 12 37 42 -5 29 B B T B T B
11 FK Ural Youth 23 6 4 13 29 50 -21 22 B B B B B T
12 Dinamo Makhachkala Youth 23 6 3 14 31 56 -25 21 B T B T T B
13 Chertanovo Moscow Youth 23 5 5 13 29 53 -24 20 B B T B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 23 5 4 14 28 62 -34 19 T B B H B T
15 Rubin Kazan (R) 22 4 3 15 24 53 -29 15 B T B B B B
16 Fakel Youth 23 3 4 16 24 45 -21 13 H B H H B B

" "