Kết quả FC Krasnodar vs Akron Togliatti, 23h30 ngày 13/09
Kết quả FC Krasnodar vs Akron Togliatti
Đối đầu FC Krasnodar vs Akron Togliatti
Phong độ FC Krasnodar gần đây
Phong độ Akron Togliatti gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
1.03+1.75
0.85O 3.25
1.02U 3.25
0.821
1.27X
5.602
8.70Hiệp 1-0.75
0.96+0.75
0.92O 1.25
0.83U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Krasnodar vs Akron Togliatti
-
Sân vận động: Krasnodar Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2026-2027 » vòng 8
-
FC Krasnodar vs Akron Togliatti: Diễn biến chính
-
13'0-1
Konstantin Maradishvili(Assists:Vyacheslav Bardybakhin) -
16'Joao Pedro Fortes Bachiessa(Reason:Goal Disallowed - offside)0-1
-
36'0-1Dudu
-
37'Ilya Vakhania0-1
-
46'Valentin Paltsev
Ilya Vakhania0-1 -
55'0-1Marat Bokoev
-
58'0-1Kevin Arevalo
Dudu -
60'Juan Boselli
Dmitry Vorobyev0-1 -
60'Daniil Utkin
Kevin Pina0-1 -
61'0-1Vyacheslav Bardybakhin
-
71'0-1Artem Shumanskiy
Slobodan Tedic -
71'0-1Khetag Khosonov
Kristijan Bistrovic -
73'Magomed Ozdoev
Aleksandr Chernikov0-1 -
75'0-1Konstantin Maradishvili
-
77'0-1Karlen Hovhannisyan
Konstantin Maradishvili -
83'0-1Vitaly Gudiev
-
87'Juan Boselli
1-1 -
90'Valentin Paltsev1-1
-
90'1-1Artem Shumanskiy
-
FC Krasnodar vs Akron Togliatti: Đội hình chính và dự bị
-
FC Krasnodar4-3-3Akron Togliatti4-3-31Stanislav Agkatsev15Lucas Olaza5Jubal Rocha Mendes Junior3Vitor Tormena40Ilya Vakhania6Kevin Pina8Douglas Augusto Gomes Soares53Aleksandr Chernikov11Joao Pedro Fortes Bachiessa9Jhon Cordoba10Dmitry Vorobyev11Dudu9Slobodan Tedic7Gilson Benchimol Tavares8Kristijan Bistrovic15Stefan Loncar22Konstantin Maradishvili13Vyacheslav Bardybakhin26Joao Escoval19Marat Bokoev21Roberto Fernandez88Vitaly Gudiev
- Đội hình dự bị
-
23Juan Boselli59Artem Khmarin16Aleksandr Koryakin21Magomed Ozdoev17Valentin Paltsev98Sergey Petrov2Maizon Rodriguez47Daniil UtkinKevin Arevalo 10Maxim Boldyrev 91Arseny Dmitriev 69Karlen Hovhannisyan 6Khetag Khosonov 80Denis Popenkov 89Yomar Rocha 2Artem Shumanskiy 99Artem Sidorenko 17Ignat Terekhovskiy 32Roman Volochay 98
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir IvicVladimir Zhapaleu
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
FC Krasnodar vs Akron Togliatti: Số liệu thống kê
-
FC KrasnodarAkron Togliatti
-
8Phạt góc1
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
21Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút2
-
-
18Sút Phạt12
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
531Số đường chuyền245
-
-
83%Chuyền chính xác61%
-
-
12Phạm lỗi18
-
-
4Việt vị0
-
-
41Đánh đầu29
-
-
17Đánh đầu thành công18
-
-
3Cứu thua7
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn4
-
-
19Ném biên19
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
11Thử thách8
-
-
10Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
39Long pass18
-
-
127Pha tấn công89
-
-
77Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
54Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.21
-
-
0.43xG Set Play0.17
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.38
-
-
0.71Cú sút trúng đích0.83
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
29Số quả tạt chính xác9
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
14Phá bóng58
-
BXH VĐQG Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H H |
| 2 | Spartak Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | B T T H B T |
| 3 | CSKA Moscow | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 16 | H T T H T H |
| 4 | Dynamo Moscow | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 16 | T B T T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 7 | 9 | 15 | B T B T B T |
| 6 | FK Makhachkala | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 | B T B B T B |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 11 | T B H T B H |
| 8 | Rubin Kazan | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H H T H H |
| 9 | Terek Grozny | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B T H H T |
| 10 | Krylya Sovetov | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T H H T |
| 11 | Gazovik Orenburg | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | -3 | 8 | H H H H H B |
| 12 | Rostov FK | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | H H B B T B |
| 14 | Akron Togliatti | 8 | 0 | 5 | 3 | 9 | 18 | -9 | 5 | H H B H H H |
| 15 | Rodina Moskva | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Fakel | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | H B H B B H |
Relegation Play-offs
Relegation

